Xử lý nước thải bệnh viện và y tế là một trong những lĩnh vực đòi hỏi khử trùng triệt để và xử lý an toàn cao nhất tại Việt Nam, do nước thải chứa mầm bệnh nguy hiểm (vi khuẩn kháng thuốc, virus, ký sinh trùng, bào tử), hóa chất y tế (thuốc kháng sinh, hóa chất khử trùng, thuốc gây mê), kim loại nặng (từ thiết bị), chất hữu cơ cao (BOD/COD từ máu, dịch cơ thể, thực phẩm bệnh viện), và dược phẩm dư (kháng sinh, hormone, thuốc giảm đau…).

Yêu cầu Xử lý nước thải bệnh viện và y tế
Từ 01/09/2025, quy chuẩn áp dụng là QCVN 40:2025/BTNMT (nước thải công nghiệp nói chung, bao gồm bệnh viện & cơ sở y tế). Tuy nhiên, bệnh viện thường phải đáp ứng cột A (nghiêm ngặt nhất) vì xả thải gần nguồn nước sinh hoạt hoặc khu dân cư, với các chỉ số chính:
| Thông số | Cột A (nghiêm ngặt) | Đơn vị | Ghi chú đặc biệt cho bệnh viện |
| pH | 6–9 | – | – |
| BOD₅ (20°C) | ≤ 30 | mg/L | – |
| COD | ≤ 75 | mg/L | – |
| TSS | ≤ 50 | mg/L | – |
| Tổng Nitơ (T-N) | ≤ 20–40 | mg/L | – |
| Tổng Photpho (T-P) | ≤ 4–6 | mg/L | – |
| Coliform | ≤ 3000–5000 | MPN/100mL | Thường yêu cầu <1000 hoặc <500 |
| E.coli | ≤ 1000–3000 | MPN/100mL | Ưu tiên <500 hoặc <100 |
| Enterococci | ≤ 500–1000 | CFU/100mL | Một số địa phương yêu cầu |
| Kháng sinh (ví dụ Ampicillin, Tetracycline) | Theo hướng dẫn riêng | µg/L | Đang nghiên cứu bổ sung |
Ngoài ra, nhiều bệnh viện lớn (BV Chợ Rẫy, BV Bạch Mai, BV 175, BV Đại học Y Dược TP.HCM…) phải tuân thủ hướng dẫn của Bộ Y tế và Sở TN&MT địa phương, thường yêu cầu Coliform <1000 MPN/100mL và khử trùng triệt để (log reduction ≥4–6 cho vi khuẩn/virus).
Đặc trưng xử lý nước thải bệnh viện
- Lưu lượng: 100–1000 m³/ngày (tùy quy mô bệnh viện 200–1500 giường).
- Tải hữu cơ: BOD 300–1500 mg/L, COD 600–3000 mg/L (từ máu, dịch, thực phẩm).
- Mầm bệnh: Vi khuẩn kháng thuốc (MRSA, ESBL), virus (SARS-CoV-2, HBV, HIV), ký sinh trùng.
- Hóa chất độc: Kháng sinh (Amoxicillin, Ciprofloxacin…), thuốc gây mê, dung dịch khử trùng (Clo, H₂O₂, Glutaraldehyde).
- Biến động: Cao điểm sáng/tối (rửa thiết bị, giặt là), cuối tuần thấp.
- Nhiệt độ: 25–35°C (nước nóng từ giặt là, khử trùng).
Quy trình xử lý nước thải phổ biến (đạt QCVN 40:2025 cột A + khử trùng triệt để)
- Tiền xử lý (Pre-treatment):
- Song chắn rác mịn + bể tách mỡ (từ bếp bệnh viện).
- Bể điều hòa (8–12 giờ) + trung hòa pH (6.5–8.5).
- Bể tách dầu mỡ/DAF nếu có dầu từ phòng mổ.
- Xử lý sinh học chính (Biological):
- MBBR hoặc MBR (Membrane Bioreactor): Phổ biến nhất hiện nay (BV Chợ Rẫy, BV 115, BV Đại học Y Dược…).
- MBR ưu tiên vì TSS <5 mg/L, Coliform giảm tự nhiên 3–4 log.
- SBR hoặc AAO cho lưu lượng biến động.
- Khử N/P sinh học (nếu cần).
- MBBR hoặc MBR (Membrane Bioreactor): Phổ biến nhất hiện nay (BV Chợ Rẫy, BV 115, BV Đại học Y Dược…).
- Xử lý bậc cao & khử trùng triệt để (Tertiary + Disinfection):
- Khử trùng chính – ưu tiên UV hoặc Ozone (thay vì Clo để tránh DBPs độc hại):
- UV (tia cực tím 254 nm): Dose 30–60 mJ/cm² → bất hoạt 4–6 log vi khuẩn/virus, không tạo phụ phẩm độc.
- Ozone (1–5 mg/L, tiếp xúc 5–15 phút): Khử trùng mạnh + oxy hóa kháng sinh dư, khử mùi.
- Clo (NaOCl, 5–10 mg/L, tiếp xúc 30 phút): Vẫn dùng ở một số bệnh viện cũ, nhưng cần kiểm soát residual (0.2–0.5 mg/L) và DBPs.
- Kết hợp UV + Clo hoặc Ozone + UV (cho bệnh viện lớn, đạt log reduction ≥5–6).
- Than hoạt tính (GAC): Polishing khử kháng sinh dư, mùi thuốc.
- Khử trùng chính – ưu tiên UV hoặc Ozone (thay vì Clo để tránh DBPs độc hại):
- Xử lý bùn:
- Nén → kỵ khí hoặc hiếu khí → ép khô → xử lý như chất thải y tế nguy hại (đốt tại lò chuyên dụng hoặc chôn lấp an toàn).
So sánh các phương pháp xử lý nước thải khử trùng
| Phương pháp | Hiệu quả khử trùng | Ưu điểm | Nhược điểm | Phổ biến | Chi phí |
| UV | 4–6 log (vi khuẩn/virus) | Không DBPs, an toàn, nhanh (giây) | Không residual, cần nước trong (turbidity <1 NTU) | Rất cao (ưu tiên) | Trung bình |
| Ozone | 5–7 log | Khử trùng mạnh, oxy hóa kháng sinh/mùi | Không residual, ozone dư độc nếu không phân hủy | Tăng mạnh | Cao |
| Clo hóa | 4–6 log | Rẻ, có residual bảo vệ đường ống | Tạo THMs/Haloacetic acids độc, mùi clo | Trung bình (hệ thống cũ) | Thấp |
| UV + Clo | ≥6 log | Kết hợp triệt để + residual | Chi phí cao hơn | Cao (bệnh viện lớn) | Trung bình–cao |
| MBR + UV | ≥6–7 log | Nước đầu ra rất sạch, tái sử dụng dễ | Chi phí đầu tư cao | Cao (BV lớn) | Cao |
Xu hướng xử lý nước thải y tế hiện nay
- MBR + UV hoặc MBR + Ozone là giải pháp chuẩn cho bệnh viện lớn (BV Chợ Rẫy, BV 175, BV Nhi Đồng 1/2…).
- Tái sử dụng nước sau RO/UF (tưới cây, rửa sàn, toilet) → giảm nước sạch 40–60%.
- Quan trắc online (Coliform, E.coli, COD) + báo cáo tự động Sở TN&MT.
- Bổ sung vi sinh chuyên kháng sinh (degrade kháng sinh dư).

Nếu bạn cần sơ đồ chi tiết cho công nghệ xử lý nước thải bệnh viện, tính toán dose UV/Ozone, hoặc ví dụ thực tế (BV ở TP.HCM hoặc Hà Nội, Quảng Ninh), cứ cung cấp thêm thông tin (số giường, lưu lượng, yêu cầu tái sử dụng…) nhé, các kỹ sư của chúng tôi sẽ tư vấn các giải pháp ưu việt với giá thành ưu đãi nhất.