Xử lý nước thải ngành cao su (chế biến mủ cao su thiên nhiên, sản xuất latex, mủ khối, mủ skim…) là vấn đề môi trường điển hình ở các tỉnh trồng cao su lớn tại Việt Nam (Đồng Nai, Bình Phước, Bình Dương, Tây Nguyên…). Ngành này phát sinh nước thải lớn (thường 200–1500 m³/ngày tùy nhà máy), chủ yếu từ công đoạn đông tụ mủ (dùng axit), rửa thiết bị, rửa sàn, và xử lý nước thải từ quá trình cô đặc.

Từ 01/09/2025, quy chuẩn áp dụng là QCVN 40:2025/BTNMT (Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về nước thải công nghiệp, ban hành theo Thông tư 06/2025/TT-BTNMT), thay thế các quy chuẩn cũ riêng lẻ (như QCVN 01-MT:2015/BTNMT về sơ chế cao su). Nước thải phải đạt cột A (nghiêm ngặt, xả vào nguồn dùng cấp nước sinh hoạt) hoặc cột B (xả vào nguồn khác), với các chỉ số chính:
Yêu cầu xử lý nước thải ngành sản xuất cao su
| Thông số | Cột A (nghiêm ngặt) | Cột B | Đơn vị |
| pH | 6–9 | 5.5–9 | – |
| BOD₅ (20°C) | ≤ 30 | ≤ 50 | mg/L |
| COD | ≤ 75 | ≤ 150 | mg/L |
| TSS | ≤ 50 | ≤ 100 | mg/L |
| Tổng Nitơ (T-N) | ≤ 20–40 | ≤ 40–60 | mg/L |
| Tổng Photpho (T-P) | ≤ 4–6 | ≤ 6–10 | mg/L |
| Coliform | ≤ 3000–5000 | ≤ 5000–10000 | MPN/100mL |
Đặc trưng xử lý nước thải ngành cao su
Nước thải có tính chất hữu cơ cao, axit, mùi hôi tanh mạnh, khó xử lý nếu không kiểm soát tốt:
- pH thấp (4.2–5.2): Do dùng axit (thường H₂SO₄ hoặc axit acetic) để đông tụ mủ.
- BOD/COD rất cao (BOD 1000–5000 mg/L, COD 2000–10000 mg/L): Từ protein, đường, lipid, hạt cao su lơ lửng, chất hữu cơ dễ bay hơi (chiếm 90% chất rắn).
- TSS cao (hạt cao su, vẩn đục): Dễ tạo bọt, khó lắng.
- Nitơ (NH₃/NH₄⁺) và Photpho cao: Từ protein phân hủy.
- Mùi hôi tanh cực kỳ khó chịu: Từ phân hủy kỵ khí protein → NH₃, H₂S, mercaptan, amine, axit hữu cơ.
- Biến động lưu lượng/nồng độ: Theo ca sản xuất (thu hoạch mủ, đông tụ).
- Độ mặn thấp-trung bình, ít kim loại nặng (trừ một số nhà máy dùng phụ gia).
Nếu không xử lý, gây ô nhiễm nghiêm trọng (giảm oxy hòa tan, chết cá, mùi lan rộng).
Quy trình xử lý nước thải phổ biến (đạt QCVN 40:2025 cột A/B)
Trình tự điển hình ở Việt Nam (kết hợp kỵ khí + hiếu khí + hóa lý, ưu tiên kiểm soát mùi & tải hữu cơ cao):
- Tiền xử lý (Pre-treatment):
- Song chắn rác mịn + bể thu gom (loại hạt cao su lớn, vảy).
- Bể điều hòa (8–12 giờ lưu) + trung hòa pH (NaOH hoặc Ca(OH)₂ lên 6.5–8.5) → giảm sốc tải, ổn định pH cho vi sinh.
- Làm nguội nếu cần (nếu nước thải nóng từ rửa thiết bị).
- Xử lý sơ cấp:
- Keo tụ – tạo bông (PAC/FeCl₃ + polymer anion) + lắng hoặc DAF (tuyển nổi khí hòa tan) → loại 40–70% TSS, COD, hạt cao su lơ lửng, giảm mùi sơ bộ.
- Xử lý sinh học chính (Biological – giảm 80–95% BOD/COD):
- Kỵ khí trước (Anaerobic): UASB/EGSB/ABR hoặc bể kỵ khí kín → giảm COD 60–85%, sản xuất biogas (CH₄ 60–70%) → tái sử dụng đốt lò hơi hoặc phát điện. Bể kín giúp kiểm soát mùi H₂S/NH₃.
- Hiếu khí sau: MBBR (giá thể di động) hoặc MBR (màng lọc) → giảm COD/BOD còn lại 90–95%, khử N/P (nếu cần AAO). MBBR chịu tải cao, chịu axit dư tốt.
- SBR cho lưu lượng biến động.
- Xử lý bậc cao & khử mùi (Tertiary):
- Than hoạt tính (GAC/PAC) hoặc hấp phụ → khử mùi tanh, COD dư 50–80%.
- AOPs (Fenton hoặc Ozone) nếu mùi/COD vẫn cao.
- Khử trùng: UV (an toàn, không DBPs) hoặc Ozone.
- Xử lý bùn:
- Nén → kỵ khí (biogas thêm) → ép khô (ép vít/khung bản) → compost (làm phân bón hữu cơ nếu không độc) hoặc đốt.
So sánh công nghệ xử lý nước thải ngành cao su phổ biến
| Công nghệ | Hiệu quả COD giảm | Khử mùi hôi | Chi phí VTH | Phổ biến ở cao su VN | Ghi chú |
| UASB/EGSB kỵ khí + hiếu khí (MBBR) | 85–95% tổng | Tốt (bể kín) | Thấp–TB | Rất cao (Bình Phước, Đồng Nai) | Biogas thu hồi, tiết kiệm năng lượng |
| DAF + keo tụ | 40–70% sơ cấp | Trung bình | Thấp | Bắt buộc sơ cấp | Loại hạt cao su/TSS |
| MBR | 90–98% | Tốt | Cao | Tăng (nhà máy lớn) | Nước sạch, tái sử dụng |
| Than hoạt tính | 50–80% polishing | Rất tốt | Trung bình | Polishing phổ biến | Hấp phụ mùi tanh |
| Vi sinh bổ sung (Microbe-Lift IND, kỵ khí) | Tăng 20–30% hiệu suất | Tốt | Thấp | Phổ biến | Giảm mùi, tăng tốc phân hủy |
Xu hướng cho công nghệ xử lý nước thải hiện nay
- Kỵ khí + hiếu khí để thu biogas → kinh tế tuần hoàn (nhiều nhà máy cao su Bình Phước áp dụng).
- Bổ sung vi sinh chuyên mùi (kỵ khí + hiếu khí) để giảm H₂S/NH₃.
- Tái sử dụng nước sau MBR/UF (rửa sàn, tưới cây) → giảm nước sạch 30–50%.
- Quan trắc online (COD, pH, DO, mùi) theo yêu cầu Sở TN&MT.
Hiện nay công ty chúng tôi công cung cấp dịch vụ thi công lắp đặt hệ thống xử lý nước thải trọn gói toàn diện tại TPHCM và các tỉnh lân cận.

Nếu quý vị cần sơ đồ chi tiết, tính toán biogas từ UASB cho lưu lượng cụ thể, có thể cung cấp thêm dữ liệu (lưu lượng, COD/BOD đầu vào, yêu cầu tái sử dụng…) nhé!