Thiết bị xử lý nước thải sinh hoạt công suất 50 m3

Thiết bị xử lý nước thải sinh hoạt công suất 50 m3/ngày đêm là giải pháp phổ biến cho các công trình trung bình như chung cư mini, khách sạn, resort, trường học, khu dân cư, nhà hàng lớn, hoặc văn phòng (khoảng 200-300 người sử dụng, tính theo tiêu chuẩn 150-250 lít/người/ngày).

xu-ly-nuoc-thai-sinh-hoat-50m3
xử lý nước thải sinh hoạt công suất 50m3

Đây là hệ thống hợp khối/module (compact/modular) thường làm bằng composite (FRP) hoặc inox SUS 304, dễ lắp đặt (đặt nổi hoặc chìm), vận hành tự động, tiết kiệm diện tích và chi phí so với xây dựng bê tông cốt thép truyền thống (dù một số trường hợp vẫn dùng bê tông cho quy mô này).

Đặc điểm chung xử lý nước thải sinh hoạt công suất 50 m³/ngày đêm

Công suất thiết kế: 50 m³/ngày đêm (lưu lượng trung bình ~2 m³/giờ, đỉnh có thể 2-3 lần).

Công nghệ phổ biến tại Việt Nam (2026):

  • MBBR (Moving Bed Biofilm Reactor): Vi sinh dính bám trên giá thể di động → chịu tải cao, ít bùn, ổn định, phổ biến nhất.
  • AO/AAO-MBBR hoặc MBR (Membrane Bioreactor): Kết hợp xử lý nitơ/photpho sâu, nước đầu ra sạch (có thể tái sử dụng), nhưng chi phí cao hơn và cần bảo trì màng lọc.
  • Quy trình điển hình: Song chắn rác → Bể thu gom/điều hòa → Bể thiếu khí (Anoxic) → Bể hiếu khí MBBR → Bể lắng → Bể khử trùng (Clo/UV) → Xả thải.

Kích thước điển hình: 2-3 bồn composite (ví dụ: 10m dài x 2.5m rộng x 2-3m cao), tổng thể tích ~80-120 m³.

Nước đầu ra: Đạt QCVN 14:2025/BTNMT Cột B (hoặc Cột A nếu dùng MBR nâng cấp): pH 5.5-9, BOD ≤30-50 mg/L, COD ≤100-150 mg/L, TSS ≤50-100 mg/L, tổng N ≤40-60 mg/L, tổng P ≤6-10 mg/L, coliform ≤3.000-5.000 MPN/100mL.

Ưu điểm:

  • Lắp đặt nhanh (15-30 ngày), chi phí thấp hơn xây bê tông.
  • Vận hành tự động (PLC, cảm biến mức, timer), tiết kiệm điện.
  • Ít mùi hôi (có khử mùi nếu cần), dễ nâng cấp công suất.
  • Bảo hành 12-24 tháng.

Nhược điểm:

  • Cần điện liên tục (bơm, sục khí).
  • Không phù hợp nếu nước thải có chất độc hoặc lưu lượng biến động cực lớn (cần khảo sát trước).

Bảng tham khảo một số module xử lý nước thải phổ biến

Công nghệ chính Vật liệu Giá ước tính (VND, chưa VAT, lắp đặt) Điểm nổi bật
MBBR (có thể + MBR) Composite 400-500 triệu Giá cạnh tranh, linh hoạt đặt nổi/chìm, chịu tải tốt
AO-MBBR Composite/SUS 450-600 triệu Model PEN B50, kích thước 2.5x11m, đạt Cột A/B
MBR / Jokaso Composite 500-700 triệu Không bùn thừa, tự động cao, tái sử dụng nước
MBR Composite 550-750 triệu Nước sạch cao, phù hợp resort/khách sạn
Bùn hoạt tính + MBBR Bê tông/Composite 600-900 triệu (nếu bê tông) Xây dựng bê tông cho quy mô lớn, bền vững

Lưu ý giá: Ước tính dựa trên thị trường hiện tại (có thể thay đổi tùy vật liệu, phụ kiện nhập khẩu, vận chuyển, lắp đặt). Thường bao gồm thiết bị chính (bơm chìm, máy thổi khí, giá thể MBBR, tủ điện), chưa tính đường ống thu gom, điểm xả thải, quan trắc định kỳ.

Thủ tục pháp lý cho hệ thống xử lý nước thải công suất 50 m³/ngày đêm

  • Đăng ký môi trường hoặc Giấy phép môi trường (GPMT): Nộp Sở TN&MT TP.HCM (theo Luật BVMT 2020, Nghị định 08/2022/NĐ-CP). Với quy mô này, thường cần kế hoạch bảo vệ môi trường + quan trắc định kỳ 3-6 tháng/lần.
  • Không cần ĐTM đầy đủ nếu dưới ngưỡng nhóm III.
  • Quan trắc: Định kỳ (BOD, COD, TSS, N, P…), báo cáo Sở TN&MT.
  • Điểm xả thải: Phải ngoài vùng bảo hộ vệ sinh nguồn nước sinh hoạt.
be-Composite-xu-ly-nuoc-thai
Bể Composite xử lý nước thải

Nếu bạn đang lên kế hoạch cho công trình xử lý nước thải cụ thể (ví dụ: chung cư, resort, vị trí quận nào ở TP.HCM, yêu cầu tái sử dụng nước, ngân sách khoảng bao nhiêu), cung cấp thêm thông tin để chúng tôi tư vấn chi tiết hơn về công nghệ xử lý nước thải phù hợp, báo giá chính xác.

Liên hệ với dịch vụ sửa chữa lắp đặt hệ thống xử lý nước thải tại TPHCM ngay hôm nay để được phục vụ chu đáo nhất.

Cảm ơn đã quan tâm theo dõi !

Hotline Tư Vấn Nhận Báo Giá