Nước thải sau xử lý không đạt QCVN – nguyên nhân thường gặp

Nước thải sau xử lý không đạt QCVN (Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về nước thải, ví dụ QCVN 40:2025/BTNMT cho nước thải công nghiệp, QCVN 14 cho nước thải sinh hoạt/đô thị, hoặc các quy chuẩn ngành khác) là vấn đề phổ biến trong vận hành hệ thống xử lý nước thải (XLNT).

Dưới đây là các nguyên nhân nước thải sau xử lý không đạt thường gặp nhất, tổng hợp từ kinh nghiệm thực tế và các nguồn chuyên ngành tại Việt Nam.

Nguyên nhân nước thải sau xử lý không đạt QCVN

nguyen-nhan-nuoc-thai-sau-xu-ly-khong-dat-qcvn
nguyên nhân Nước thải sau xử lý không đạt QCVN

Quá tải lưu lượng hoặc quá tải nước thải ô nhiễm

  • Lưu lượng nước thải đầu vào tăng đột biến (vượt thiết kế), hoặc nồng độ ô nhiễm (COD, BOD, TSS, Amoni, Nitrat, Photphat…) cao hơn nhiều so với dự tính ban đầu.
  • Hệ thống không đủ thời gian lưu, công suất xử lý → các chỉ tiêu hữu cơ, SS, Amoni… vượt quy chuẩn.

Hệ vi sinh xử lý nước thải suy yếu hoặc chết hàng loạt

  • Sốc tải (shock loading) đột ngột.
  • pH thay đổi mạnh (quá axit hoặc kiềm).
  • Thiếu oxy (DO thấp do máy thổi khí hỏng, tắc nghẽn).
  • Đầu vào hóa chất độc (khử trùng dư thừa, kim loại nặng, dầu mỡ, chất tẩy rửa mạnh).
  • Thiếu dinh dưỡng (N, P không cân đối). Hậu quả: COD/BOD giảm kém, Amoni/Nitrat xử lý không tốt, nước đầu ra đục, mùi hôi.

Thiết bị và vận hành hệ thống xử lý nước thải không hiệu quả

  • Máy thổi khí, bơm, quạt yếu/hỏng → thiếu oxy hoặc lưu thông kém.
  • Tích tụ bùn, cặn rắn (TSS, TDS cao) → tắc nghẽn ống, bể lắng, màng lọc (đặc biệt ở MBR).
  • Thời gian lưu nước (HRT) ngắn, hoặc bể lắng không hoạt động tốt → bùn tràn, SS vượt.
  • Không bảo trì định kỳ → thiết bị hạ nguồn hỏng, tích tụ chất rắn.

Chỉ tiêu đặc thù vượt (thường gặp ở một số ngành)

  • Amoni/Nitrat/Photphat cao: Do khử nitrat hóa/khử nitrat kém (thiếu điều kiện hiếu khí/kỵ khí xen kẽ, DO không đủ, BOD thấp cho quá trình khử nitrat).
  • Dầu mỡ, chất rắn lơ lửng (TSS/TDS): Tiền xử lý (tách mỡ, lắng sơ bộ) kém hiệu quả.
  • Coliform, vi sinh vật gây bệnh: Khử trùng (chlorine, UV, ozone) không đủ liều hoặc tiếp xúc kém.

Công nghệ xử lý xử lý nước thải không phù hợp với đặc tính nước thải

  • Chọn sai công nghệ (ví dụ dùng AAO cho nước thải có kim loại nặng mà không có tiền xử lý hóa lý).
  • Thiết kế ban đầu chưa tính đến biến động mùa vụ, mở rộng sản xuất.
Các nguyên nhân khác
  • Đầu vào thay đổi thành phần (do thay đổi sản xuất, pha loãng hoặc tập trung đột ngột).
  • Không bổ sung vi sinh định kỳ hoặc không kiểm soát tốt bùn hoạt tính (MLSS, SVI).
  • Lấy mẫu, phân tích không đại diện hoặc sai quy trình.
Dich-vu-xu-ly-nuoc-thai-chuyen-nghiep
Dịch vụ xử lý nước thải chuyên nghiệp

Dịch vụ lắp đặt nâng cấp hệ thống xử lý nước thải tại TPHCM

Để khắc phục, cần kiểm tra ngay các thông số vận hành hàng ngày (pH, DO, MLSS, lưu lượng, bùn…), xác định chỉ tiêu nào vượt để tìm nguyên nhân gốc rễ, sau đó điều chỉnh (tăng oxy, bổ sung vi sinh, giảm tải, bảo trì thiết bị…). Nếu hệ thống thường xuyên không đạt, nên mời đơn vị tư vấn độc lập đánh giá toàn diện.

Bạn đang gặp vấn đề cụ thể với chỉ tiêu nào (COD, BOD, Amoni, TSS, Coliform…)? Hoặc loại nước thải (sinh hoạt, công nghiệp ngành gì)? Liên hệ với dịch vụ sửa chữa bảo trì hệ thống xử lý nước thải tại TPHCM ngay hôm nay, chúng tôi sẽ hỗ trợ chi tiết hơn!

Hotline Tư Vấn Nhận Báo Giá