Bảo trì hệ thống xử lý nước thải khi đang vận hành hay còn gọi là bảo trì online, là phương án được áp dụng tại các nhà máy, cơ sở sản xuất, nhà hàng, khách sạn, bệnh viện và các công trình có hệ thống xử lý nước thải hoạt động liên tục. Thay vì dừng toàn bộ hệ thống để kiểm tra và sửa chữa, đơn vị vận hành sẽ phân vùng thiết bị, chuyển đổi sang thiết bị dự phòng hoặc thực hiện bảo trì từng khu vực để duy trì khả năng xử lý nước thải trong suốt quá trình bảo dưỡng.
Đối với những hệ thống đang hoạt động ổn định, việc dừng toàn bộ hệ thống xử lý nước thải có thể gây nhiều rủi ro. Nước thải tiếp tục phát sinh nhưng không được xử lý, bể sinh học có thể bị ảnh hưởng do thiếu oxy, hệ thống bơm có thể bị quá tải khi khởi động lại và chất lượng nước đầu ra có nguy cơ không đạt yêu cầu.

Vì vậy, bảo trì hệ thống xử lý nước thải khi đang vận hành giúp giảm thời gian gián đoạn, hạn chế nguy cơ phát sinh sự cố và duy trì hiệu quả xử lý. Tuy nhiên, bảo trì online phải được thực hiện dựa trên tình trạng thực tế của từng hệ thống và cần có phương án an toàn trước khi thao tác.
Nguyên tắc bảo trì hệ thống xử lý nước thải khi đang vận hành
Nguyên tắc quan trọng nhất là không để việc bảo trì một thiết bị làm ảnh hưởng đến toàn bộ dây chuyền xử lý. Trước khi thực hiện, cần xác định thiết bị nào có thể dừng tạm thời, thiết bị nào bắt buộc phải duy trì và thiết bị nào có thể thay thế bằng thiết bị dự phòng.
Bảo trì theo kế hoạch thay vì chờ thiết bị hỏng
Bảo trì định kỳ giúp phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường như tiếng ồn, rung động, nhiệt độ động cơ tăng, lưu lượng bơm giảm, áp suất khí bất thường hoặc dòng điện tăng cao.
Việc chủ động bảo trì giúp hạn chế tình trạng thiết bị hỏng đột xuất. Một máy bơm nước thải bị hỏng hoàn toàn hoặc máy thổi khí ngừng hoạt động có thể ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình xử lý.
Phân vùng bảo trì
Không nhất thiết phải dừng toàn bộ hệ thống khi bảo trì. Có thể chia hệ thống thành từng khu vực như bơm, bể điều hòa, bể sinh học, bể lắng, khử trùng, máy thổi khí và hệ thống điện điều khiển.
Đối với hệ thống có hai thiết bị hoạt động luân phiên hoặc hai module xử lý song song, có thể dừng một thiết bị hoặc một module để bảo trì trong khi phần còn lại tiếp tục vận hành.
Ưu tiên thiết bị dự phòng
Các thiết bị quan trọng như bơm nước thải, bơm bùn, máy thổi khí nên có phương án dự phòng phù hợp với mức độ quan trọng của hệ thống.
Trước khi tháo thiết bị chính để bảo trì, cần kiểm tra thiết bị dự phòng và chuyển đổi sang chế độ vận hành dự phòng. Sau khi xác nhận hệ thống vẫn hoạt động ổn định mới tiến hành bảo dưỡng thiết bị chính.
Kiểm soát chất lượng nước trong quá trình bảo trì XLNT
Bảo trì không chỉ là sửa chữa thiết bị mà còn phải đảm bảo hệ thống vẫn xử lý nước thải đúng chức năng.
Trong quá trình bảo trì nên theo dõi các thông số phù hợp với công nghệ như pH, DO, lưu lượng, mức nước, bùn, NH4, NO3, COD và chất lượng nước đầu ra.
Đặc biệt đối với hệ thống xử lý sinh học, việc dừng máy thổi khí hoặc bơm tuần hoàn trong thời gian dài có thể ảnh hưởng đến hoạt động của vi sinh vật.
Các hạng mục có thể bảo trì khi hệ thống xử lý nước thải vẫn vận hành
Không phải tất cả các công việc đều bắt buộc phải dừng hệ thống. Nhiều hạng mục có thể thực hiện theo từng thiết bị hoặc từng khu vực.
Bảo trì bơm nước thải và thiết bị cơ khí
Bơm là một trong những thiết bị thường xuyên phải làm việc trong hệ thống xử lý nước thải. Các sự cố phổ biến gồm nghẹt rác, nghẹt cánh bơm, mòn phớt, hư bạc đạn, giảm lưu lượng hoặc động cơ hoạt động quá nhiệt.
Nếu hệ thống có bơm dự phòng, trước tiên cần chuyển sang bơm dự phòng. Sau đó mới cô lập bơm cần bảo trì để thực hiện kiểm tra.
Các công việc có thể bao gồm:
- Kiểm tra tình trạng cánh bơm.
- Vệ sinh rác và cặn bám.
- Kiểm tra phớt và bạc đạn.
- Kiểm tra van một chiều.
- Kiểm tra khớp nối và đường ống.
- Kiểm tra dòng điện động cơ.
- Kiểm tra độ rung và tiếng ồn.
Sau khi bảo trì xong, cần chạy thử bơm và kiểm tra lưu lượng trước khi đưa trở lại chế độ vận hành chính.
Bảo trì máy thổi khí và hệ thống sục khí
Máy thổi khí có vai trò cung cấp oxy cho bể sinh học hiếu khí. Đối với hệ thống xử lý nước thải sử dụng AO, MBBR, AAO hoặc các công nghệ sinh học tương tự, việc duy trì lượng khí ổn định rất quan trọng.
Nếu có hai máy thổi khí, có thể chuyển một máy sang vận hành và dừng máy còn lại để bảo trì.
Các công việc bảo trì máy thổi khí thường gồm kiểm tra dây curoa, bạc đạn, dầu bôi trơn, lọc khí, van, đường ống khí và tình trạng rung động.
Đối với hệ thống phân phối khí, có thể kiểm tra áp suất đường ống và phát hiện vị trí rò rỉ. Với diffuser, trong một số hệ thống có thể vệ sinh từng khu vực hoặc từng cụm mà không cần dừng toàn bộ dây chuyền.
Tuy nhiên, cần tránh đồng thời dừng quá nhiều thiết bị cấp khí trong bể sinh học vì có thể làm DO giảm nhanh và ảnh hưởng đến vi sinh vật.
Bảo trì bể điều hòa và bể lắng
Bể điều hòa thường tích tụ rác, cặn và bùn theo thời gian. Nếu không vệ sinh định kỳ, thể tích hữu ích của bể có thể giảm và gây ảnh hưởng đến khả năng điều hòa lưu lượng.
Đối với hệ thống đang vận hành, việc vệ sinh hoặc hút bùn nên được thực hiện theo từng khu vực. Không nên hút toàn bộ bùn hoặc tháo cạn bể trong khi hệ thống vẫn cần tiếp nhận nước thải.
Đối với bể lắng, cần kiểm tra lượng bùn tích tụ, hệ thống gạt bùn, bơm bùn và đường ống hút bùn. Việc hút bùn định kỳ giúp hạn chế tình trạng bùn nổi, bùn trôi theo nước sau xử lý.
Bảo trì bể sinh học và vật liệu vi sinh
Bể sinh học là khu vực cần đặc biệt chú ý khi thực hiện bảo trì hệ thống xử lý nước thải.
Đối với công nghệ MBBR, cần kiểm tra tình trạng giá thể, lưới chắn giá thể, hệ thống phân phối khí và mức độ phát triển của màng vi sinh.
Không nên tự ý lấy toàn bộ giá thể ra khỏi bể hoặc dừng sục khí trong thời gian dài nếu chưa đánh giá ảnh hưởng đến quá trình sinh học.
Với hệ thống có nhiều ngăn sinh học, có thể thực hiện bảo trì từng ngăn để các ngăn còn lại tiếp tục duy trì quá trình xử lý.
Đối với hệ thống có hai dãy xử lý song song, phương án thường được ưu tiên là chuyển một dãy sang trạng thái bảo trì trong khi dãy còn lại tiếp tục tiếp nhận và xử lý nước.
Bảo trì màng MBR khi hệ thống đang vận hành
Đối với hệ thống sử dụng công nghệ MBR, việc bảo trì màng có nhiều điểm khác so với hệ thống sinh học thông thường.
Các hoạt động như backwash, maintenance cleaning và vệ sinh màng định kỳ thường được thiết kế để thực hiện theo chu kỳ vận hành.
Khi màng có dấu hiệu tăng TMP, giảm lưu lượng hoặc tăng chênh áp, cần đánh giá tình trạng màng để xác định thời điểm vệ sinh.
Nếu hệ thống MBR có nhiều module màng, có thể thực hiện vệ sinh từng module trong khi các module còn lại tiếp tục hoạt động. Cách này giúp hạn chế việc phải dừng toàn bộ hệ thống.
Tuy nhiên, việc vệ sinh hóa chất đối với màng cần tuân thủ đúng loại hóa chất, nồng độ, thời gian tiếp xúc và hướng dẫn của nhà sản xuất.
Bảo trì tủ điện và hệ thống điều khiển
Tủ điện, contactor, relay, biến tần, timer, cảm biến và các thiết bị điều khiển cũng cần được kiểm tra định kỳ.
Có thể thực hiện kiểm tra các kết nối, vệ sinh tủ điện, kiểm tra dấu hiệu phát nhiệt, kiểm tra quạt làm mát và kiểm tra tình trạng dây dẫn theo kế hoạch.
Đối với cảm biến pH, DO, mức nước hoặc các cảm biến khác, cần vệ sinh và hiệu chuẩn theo định kỳ để tránh sai số làm ảnh hưởng đến quyết định vận hành.
Việc thao tác bên trong tủ điện đang mang điện phải được thực hiện bởi người có chuyên môn và tuân thủ nghiêm ngặt các yêu cầu an toàn điện. Không nên vì muốn “bảo trì online” mà bỏ qua yêu cầu cô lập nguồn điện đối với khu vực cần sửa chữa.
Bảo trì hệ thống châm hóa chất
Hệ thống châm PAC, polymer, chlorine, NaOH, acid hoặc các loại hóa chất khác cũng có thể được bảo trì theo từng tuyến.
Trong trường hợp có hai bơm định lượng, có thể chuyển sang bơm dự phòng rồi tiến hành kiểm tra bơm chính.
Các công việc thường gồm kiểm tra đường ống hút, đường ống đẩy, van một chiều, đầu châm, bơm định lượng và tình trạng rò rỉ hóa chất.
Khi thao tác với hóa chất phải sử dụng đầy đủ phương tiện bảo hộ phù hợp và có biện pháp xử lý nếu xảy ra sự cố tràn hoặc rò rỉ.
Quy trình bảo trì hệ thống xử lý nước thải online
Một quy trình bảo trì online nên được thực hiện theo trình tự rõ ràng để tránh xảy ra sự cố trong quá trình chuyển đổi thiết bị.
Bước 1: đánh giá tình trạng hệ thống
Kiểm tra lưu lượng nước thải, tải lượng hiện tại, tình trạng thiết bị và chất lượng nước trước khi bảo trì.
Bước 2: xác định thiết bị cần bảo trì
Xác định thiết bị nào có thể dừng, thời gian dự kiến và ảnh hưởng đến các công đoạn phía sau.
Bước 3: chuẩn bị phương án vận hành tạm thời
Nếu có thiết bị dự phòng, cần kiểm tra và đưa thiết bị dự phòng vào trạng thái sẵn sàng trước khi dừng thiết bị chính.
Bước 4: thực hiện cô lập an toàn
Thiết bị cần bảo trì phải được cách ly nguồn năng lượng phù hợp. Đối với công việc liên quan đến điện và cơ khí, cần áp dụng quy trình LOTO – Lock Out/Tag Out khi cần thiết.
Bước 5: tiến hành bảo trì
Thực hiện vệ sinh, sửa chữa, thay thế linh kiện hoặc kiểm tra theo nội dung đã lập kế hoạch.
Bước 6: kiểm tra và chạy thử
Sau khi hoàn thành phải kiểm tra các mối nối, van, điện, cơ khí và chạy thử thiết bị.
Bước 7: đưa thiết bị về vận hành
Khi thiết bị hoạt động ổn định mới chuyển lại chế độ vận hành bình thường.
Bước 8: theo dõi sau bảo trì
Theo dõi hệ thống trong một khoảng thời gian phù hợp và ghi nhận các thông số vận hành vào nhật ký.
Những trường hợp không nên bảo trì xử lý nước thải online
Không phải công việc nào cũng có thể thực hiện khi hệ thống đang vận hành.
Nếu thiết bị cần sửa chữa là thiết bị duy nhất và có vai trò bắt buộc đối với quá trình xử lý, cần đánh giá phương án tạm ngưng hoặc chứa nước thải trước khi thực hiện.
Ví dụ, nếu hệ thống chỉ có một máy thổi khí duy nhất mà cần tháo máy để sửa chữa lớn, việc dừng máy có thể làm bể sinh học mất oxy. Khi đó cần lựa chọn thời điểm lưu lượng thấp hoặc chuẩn bị thiết bị cấp khí tạm thời.
Tương tự, nếu cần sửa chữa toàn bộ một bể xử lý, không nên vừa tháo cạn bể vừa tiếp tục cho nước thải đi qua nếu không có phương án xử lý thay thế.
Những lưu ý quan trọng khi bảo trì hệ thống xử lý nước thải
Một trong những sai lầm thường gặp là tập trung vào việc sửa thiết bị nhưng không đánh giá ảnh hưởng đến toàn bộ quy trình công nghệ.
Không nên đồng thời dừng các thiết bị quan trọng như máy thổi khí, bơm tuần hoàn và bơm bùn nếu việc này có thể làm gián đoạn quá trình xử lý.
Trong quá trình bảo trì cần đặc biệt quan sát DO, pH, lưu lượng, mức nước, bùn và chất lượng nước đầu ra. Nếu phát hiện thông số thay đổi bất thường cần dừng công việc hoặc chuyển sang phương án vận hành dự phòng.
Đối với các hệ thống nhỏ không có thiết bị dự phòng, nên thực hiện bảo trì nhẹ trong thời điểm lưu lượng nước thải thấp. Những công việc sửa chữa lớn cần có phương án chứa nước hoặc xử lý tạm thời.
Ngoài ra, nhân sự vận hành cần được hướng dẫn cách chuyển đổi bơm, máy thổi khí và các thiết bị dự phòng. Trong thực tế, thiết bị dự phòng chỉ thực sự có giá trị khi người vận hành biết cách chuyển đổi nhanh chóng và an toàn khi thiết bị chính gặp sự cố.
Tổng kết về bảo trì hệ thống xử lý nước thải khi đang vận hành
Bảo trì hệ thống xử lý nước thải khi đang vận hành là phương án phù hợp đối với nhiều nhà máy, nhà hàng, khách sạn, bệnh viện và cơ sở sản xuất cần duy trì hệ thống xử lý liên tục. Thay vì dừng toàn bộ dây chuyền, đơn vị vận hành có thể phân vùng bảo trì, chuyển đổi thiết bị dự phòng và thực hiện sửa chữa từng hạng mục.
Phương pháp này giúp giảm thời gian dừng hệ thống, hạn chế nguy cơ nước thải chưa xử lý, giảm rủi ro vượt quy chuẩn và kéo dài tuổi thọ thiết bị. Tuy nhiên, bảo trì online chỉ hiệu quả khi có kế hoạch rõ ràng, đánh giá rủi ro trước khi thực hiện và kiểm soát chặt các thông số vận hành.
Đối với các hệ thống đang gặp tình trạng bơm yếu, máy thổi khí giảm hiệu suất, nghẹt đường ống, diffuser bị tắc, bể lắng nhiều bùn, giá thể MBBR bất thường hoặc chất lượng nước đầu ra không ổn định, nên kiểm tra toàn bộ hệ thống trước khi quyết định thay thế thiết bị.

Nếu cần bảo trì hệ thống xử lý nước thải đang vận hành tại TPHCM và các khu vực lân cận, có thể khảo sát thực tế để đánh giá tình trạng thiết bị, bể xử lý, đường ống, hệ thống điện và hiệu quả xử lý, từ đó đưa ra phương án sửa chữa, bảo trì, cải tạo hoặc nâng cấp phù hợp mà hạn chế tối đa thời gian phải dừng hệ thống.