Kiểm soát nitơ và photpho trong xử lý nước thải là một trong những yếu tố quan trọng quyết định hiệu quả vận hành của hệ thống xử lý nước thải. Nếu nồng độ nitơ hoặc photpho trong nước sau xử lý vẫn cao, công trình có thể không đáp ứng yêu cầu xả thải, đồng thời làm gia tăng nguy cơ phú dưỡng nguồn tiếp nhận.
Trong hệ thống xử lý sinh học, nitơ và photpho có vai trò đặc biệt. Đây đều là những chất dinh dưỡng cần thiết cho quá trình sinh trưởng của vi sinh vật. Tuy nhiên, khi tồn tại với nồng độ quá cao trong nước thải đầu ra, chúng lại trở thành các chất ô nhiễm cần được kiểm soát.
Đối với quá trình xử lý sinh học, tỷ lệ dinh dưỡng thường được tham khảo ở mức BOD:N khoảng 100:5:1. Tỷ lệ này không phải giá trị cố định cho mọi loại nước thải mà cần được điều chỉnh dựa trên đặc tính nước thải, tải lượng hữu cơ và công nghệ xử lý thực tế.
Nếu nước thải thiếu nitơ hoặc photpho, vi sinh vật có thể phát triển kém, dẫn đến hiệu suất xử lý BOD và COD suy giảm. Ngược lại, nếu nitơ và photpho dư thừa, quá trình xử lý phải tăng cường khử dinh dưỡng để hạn chế nồng độ TN và TP trong nước sau xử lý.

Kiểm soát nitơ trong hệ thống xử lý nước thải
Nitơ trong nước thải có thể tồn tại dưới nhiều dạng khác nhau, phổ biến gồm nitơ hữu cơ, amoni NH₄⁺, nitrit NO₂⁻ và nitrat NO₃⁻. Tùy theo nguồn phát sinh và công nghệ xử lý, tỷ lệ giữa các dạng nitơ có thể thay đổi đáng kể.
Mục tiêu của quá trình xử lý nitơ thường là chuyển đổi và loại bỏ nitơ ra khỏi nước, đặc biệt là tổng nitơ TN. Hai quá trình sinh học quan trọng nhất là nitrification và denitrification.
Quá trình nitrification
Nitrification là quá trình oxy hóa amoni trong điều kiện hiếu khí. Quá trình này thường diễn ra qua hai bước chính:
NH₄⁺ → NO₂⁻ → NO₃⁻
Các nhóm vi khuẩn tự dưỡng tham gia vào quá trình này, trong đó Nitrosomonas thường liên quan đến quá trình oxy hóa amoni thành nitrit, còn nhóm vi khuẩn oxy hóa nitrit thực hiện quá trình chuyển NO₂⁻ thành NO₃⁻.
Để nitrification diễn ra ổn định, bể hiếu khí cần được duy trì các điều kiện phù hợp về oxy hòa tan, pH, kiềm, nhiệt độ và tuổi bùn.
DO trong bể hiếu khí thường được duy trì khoảng 2–4 mg/L tùy công nghệ và tải lượng. pH thích hợp thường nằm trong khoảng 6,5–8,5. Khi quá trình nitrification diễn ra mạnh, độ kiềm bị tiêu thụ nên hệ thống có thể bị giảm pH nếu nước thải không có đủ alkalinity.
Tuổi bùn SRT cũng là yếu tố quan trọng. Vi khuẩn nitrification sinh trưởng tương đối chậm nên cần duy trì SRT đủ lớn để tránh hiện tượng rửa trôi vi sinh vật ra khỏi hệ thống.
Quá trình denitrification
Sau khi amoni được chuyển thành nitrat, nitrat cần tiếp tục được khử thành khí nitơ N₂ để thực sự loại bỏ nitơ ra khỏi nước.
Quá trình này gọi là denitrification và chủ yếu xảy ra trong điều kiện thiếu khí.
NO₃⁻ → NO₂⁻ → N₂
Vi sinh vật dị dưỡng sử dụng nitrat làm chất nhận electron và sử dụng nguồn carbon hữu cơ làm chất cho electron. Vì vậy, một trong những nguyên nhân phổ biến khiến hệ thống có NH₄ thấp nhưng TN vẫn cao là quá trình denitrification không đạt hiệu quả.
Đặc biệt, nếu nước thải sau xử lý có NO₃⁻ cao, cần kiểm tra lượng carbon dễ phân hủy, điều kiện thiếu khí, khả năng tuần hoàn nitrat và hiện tượng oxy xâm nhập vào bể anoxic.
Trong trường hợp COD dễ phân hủy trong nước thải không đủ, hệ thống có thể phải bổ sung nguồn carbon bên ngoài như methanol, acetate hoặc các nguồn carbon phù hợp khác.
Các yếu tố cần kiểm soát khi xử lý nitơ
Để kiểm soát nitơ hiệu quả, người vận hành không nên chỉ theo dõi NH₄ mà cần đánh giá đồng thời nhiều thông số.
DO trong bể hiếu khí
DO quá thấp có thể làm nitrification suy giảm, khiến NH₄ đầu ra tăng. Ngược lại, DO quá cao làm tăng điện năng sục khí và có thể khiến lượng oxy đi theo dòng tuần hoàn vào bể thiếu khí, ảnh hưởng đến denitrification.
Vì vậy, cần tìm mức DO phù hợp thay vì đơn giản tăng công suất máy thổi khí.
pH và độ kiềm
Nitrification tiêu thụ alkalinity. Nếu độ kiềm không đủ, pH có thể giảm và làm hoạt động của vi sinh vật nitrification suy yếu.
Khi NH₄ đầu ra tăng đồng thời pH giảm, cần kiểm tra ngay độ kiềm trước khi chỉ tăng thời gian sục khí.
Nguồn carbon
Denitrification cần nguồn carbon dễ phân hủy. Nếu BOD hoặc COD dễ phân hủy trong nước thải thấp, nitrat có thể tích lũy trong hệ thống.
Đây là trường hợp thường gặp ở các hệ thống có tải lượng nước thải thực tế thấp hoặc nước thải sau quá trình xử lý hữu cơ đã bị loại bỏ phần lớn carbon.
Tuần hoàn nitrat
Dòng tuần hoàn nội bộ từ bể hiếu khí về bể thiếu khí giúp đưa NO₃⁻ trở lại vùng anoxic để thực hiện denitrification.
Nếu lưu lượng tuần hoàn quá thấp, lượng nitrat được đưa về bể thiếu khí không đủ. Nếu tuần hoàn quá lớn, có thể làm tăng lượng oxy và gây xáo trộn điều kiện thiếu khí.
Do đó, lưu lượng tuần hoàn cần được điều chỉnh dựa trên kết quả NH₄, NO₃, TN và điều kiện vận hành thực tế.
Kiểm soát photpho trong xử lý nước thải
Photpho trong nước thải thường tồn tại dưới dạng photpho hữu cơ, orthophosphate và polyphosphate. Trong đó, orthophosphate là dạng dễ được hấp thụ và chuyển hóa trong quá trình xử lý sinh học.
Nếu photpho tồn tại với nồng độ cao trong nước xả, khi đi vào sông, hồ hoặc các nguồn tiếp nhận nhạy cảm có thể góp phần gây hiện tượng phú dưỡng.
Có hai phương pháp chính để xử lý photpho là xử lý sinh học tăng cường và kết tủa hóa học.
Xử lý photpho bằng phương pháp sinh học EBPR
EBPR là viết tắt của Enhanced Biological Phosphorus Removal, tức quá trình loại bỏ photpho sinh học tăng cường.
Công nghệ này sử dụng nhóm vi sinh vật tích lũy photpho, thường gọi là PAOs. Trong điều kiện kỵ khí, các vi sinh vật này giải phóng photpho và hấp thụ các hợp chất carbon dễ phân hủy như VFA. Khi chuyển sang điều kiện hiếu khí, PAOs hấp thụ photpho với lượng lớn hơn nhu cầu sinh trưởng thông thường.
Photpho sau đó được đưa ra khỏi hệ thống thông qua quá trình xả bùn dư.
Để EBPR hoạt động ổn định, vùng kỵ khí phải được duy trì tương đối tốt, hạn chế sự xâm nhập của DO và NO₃⁻. Nếu nitrate hoặc oxy đi vào vùng anaerobic quá nhiều, hiệu quả loại bỏ photpho sinh học có thể giảm.
Các công nghệ thường được áp dụng để kết hợp xử lý C, N và P gồm A/O, A²/O, UCT và Bardenpho.
Xử lý photpho bằng phương pháp hóa học
Kết tủa hóa học là phương pháp phổ biến khi cần kiểm soát photpho chặt chẽ hoặc hệ thống sinh học không đủ khả năng xử lý TP.
Một số hóa chất có thể được sử dụng gồm muối sắt, muối nhôm, PAC hoặc vôi. Các chất này phản ứng với phosphate tạo thành các hợp chất kết tủa và được loại bỏ cùng bùn.
Ưu điểm của phương pháp hóa học là khả năng kiểm soát tương đối nhanh và dễ điều chỉnh theo tải lượng photpho. Tuy nhiên, nhược điểm là làm tăng chi phí hóa chất và lượng bùn phát sinh.
Do đó, trong nhiều hệ thống XLNT, phương án phù hợp là kết hợp xử lý photpho sinh học với hóa chất thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào phương pháp hóa học.
Kiểm soát đồng thời nitơ và photpho bằng công nghệ BNR
BNR là nhóm công nghệ Biological Nutrient Removal, được thiết kế để xử lý đồng thời carbon, nitơ và photpho.
Một cấu hình phổ biến có thể bố trí:
Anaerobic → Anoxic → Aerobic → Lắng
Trong đó:
- Vùng anaerobic hỗ trợ quá trình loại bỏ photpho sinh học.
- Vùng anoxic thực hiện quá trình denitrification.
- Vùng aerobic thực hiện oxy hóa chất hữu cơ và nitrification.
- Bể lắng thực hiện tách bùn và nước sau xử lý.
Tuy nhiên, việc xử lý đồng thời N và P đòi hỏi sự cân bằng khá phức tạp.
Denitrification cần carbon và điều kiện thiếu khí. EBPR cần vùng kỵ khí và nguồn VFA. Nitrification lại cần oxy và SRT đủ dài.
Vì vậy, thiết kế và vận hành hệ thống không thể chỉ tối ưu một thông số riêng lẻ mà phải xem xét toàn bộ chuỗi xử lý.
Theo dõi các thông số vận hành hệ thống xử lý nước thải
Để kiểm soát nitơ và photpho hiệu quả, người vận hành nên xây dựng chương trình theo dõi định kỳ.
Các thông số có thể theo dõi hàng ngày hoặc theo tần suất phù hợp gồm:
- pH.
- DO.
- ORP.
- NH₄-N.
- NO₂-N.
- NO₃-N.
- PO₄-P.
- MLSS.
- SV30 hoặc SVI.
- Nhiệt độ.
- COD/BOD.
- Tổng nitơ TN.
- Tổng photpho TP.
- Độ kiềm.
Trong những hệ thống có yêu cầu kiểm soát cao, cảm biến online NH₄, NO₃, DO, pH và ORP có thể được sử dụng để theo dõi liên tục và hỗ trợ điều khiển tự động.
Việc theo dõi xu hướng dữ liệu thường có giá trị hơn việc chỉ kiểm tra một mẫu nước tại một thời điểm. Ví dụ, NH₄ thấp nhưng NO₃ và TN liên tục tăng có thể cho thấy nitrification đang hoạt động tốt nhưng denitrification chưa hiệu quả.
Một số sự cố thường gặp khi xử lý nitơ và photpho
NH₄ đầu ra cao
Có thể liên quan đến DO thấp, SRT quá ngắn, pH thấp, thiếu alkalinity, nhiệt độ thấp hoặc vi sinh nitrification bị ảnh hưởng bởi độc chất.
NO₃ đầu ra cao
Cần kiểm tra nguồn carbon, hiệu quả vùng thiếu khí, lưu lượng tuần hoàn nitrat và khả năng oxy xâm nhập vào bể anoxic.
TN cao nhưng NH₄ thấp
Đây là trường hợp cần đặc biệt lưu ý. NH₄ thấp cho thấy quá trình nitrification có thể đang hoạt động tốt, nhưng NO₃ còn cao cho thấy nitrat chưa được khử hiệu quả.
Khi đó, cần kiểm tra NO₃, COD dễ phân hủy, điều kiện anoxic và chế độ tuần hoàn thay vì tiếp tục tăng sục khí.
TP đầu ra cao
Cần kiểm tra vùng anaerobic, nguồn VFA, sự xâm nhập của nitrate, hoạt động của PAOs và lượng bùn dư. Nếu xử lý sinh học không đáp ứng, có thể bổ sung phương án kết tủa hóa học.
Tối ưu chi phí vận hành hệ thống xử lý nước thải
Kiểm soát nitơ và photpho không chỉ nhằm đạt quy chuẩn mà còn phải đảm bảo chi phí vận hành hợp lý.
Một trong những sai lầm phổ biến là tăng thời gian hoặc công suất sục khí khi kết quả TN cao. Cách làm này có thể giúp tăng nitrification nhưng không nhất thiết giải quyết được vấn đề denitrification.
Ngược lại, nếu NH₄ đã thấp nhưng NO₃ cao, việc tiếp tục tăng sục khí có thể làm tăng điện năng mà không cải thiện đáng kể TN.
Do đó, cần xác định chính xác dạng nitơ đang tồn tại trong nước trước khi điều chỉnh hệ thống.
Tương tự, đối với photpho, không nên sử dụng hóa chất kết tủa với liều quá cao nếu hệ thống vẫn có khả năng xử lý sinh học. Việc kết hợp sinh học và hóa học hợp lý có thể giúp giảm lượng hóa chất sử dụng và hạn chế lượng bùn phát sinh.
Quy trình kiểm soát nitơ và photpho trong xử lý nước thải
Kiểm soát nitơ và photpho trong hệ thống xử lý nước thải là một quá trình cần sự phối hợp giữa thiết kế công nghệ, kiểm soát vi sinh và vận hành thực tế.
Đối với nitơ, cần kiểm soát đồng thời nitrification và denitrification. NH₄ được chuyển hóa thành NO₃ trong bể hiếu khí, sau đó NO₃ được khử thành khí N₂ trong điều kiện thiếu khí. Các yếu tố quan trọng gồm DO, pH, alkalinity, SRT, nguồn carbon và lưu lượng tuần hoàn.
Đối với photpho, có thể sử dụng xử lý sinh học EBPR, kết tủa hóa học hoặc kết hợp cả hai phương pháp. Việc lựa chọn giải pháp phụ thuộc vào nồng độ photpho đầu vào, yêu cầu nước đầu ra và điều kiện vận hành của hệ thống.

Đặc biệt, khi hệ thống có vấn đề về tổng nitơ, không nên chỉ nhìn vào chỉ tiêu NH₄. Cần phân tích đồng thời NH₄, NO₃, NO₂ và TN để xác định chính xác nguyên nhân. Tương tự, đối với photpho cần theo dõi PO₄ và TP để đánh giá đầy đủ hiệu quả xử lý.
Một hệ thống XLNT được vận hành tốt không nhất thiết phải sục khí nhiều nhất hoặc châm hóa chất nhiều nhất. Mục tiêu là cân bằng giữa hiệu quả xử lý, hoạt động của vi sinh vật, điện năng, hóa chất và lượng bùn phát sinh, từ đó duy trì chất lượng nước đầu ra ổn định và đáp ứng yêu cầu xả thải.