So sánh bể UASB và bể lọc sinh học AF trong module xử lý nước thải

Tìm hiểu về bể UASB và bể lọc sinh học AF trong hệ thống xử lý nước thải

Trong các hệ thống xử lý nước thải hiện nay, đặc biệt là module xử lý nước thải công suất nhỏ và vừa, công đoạn xử lý sinh học kỵ khí có vai trò quan trọng trong việc giảm tải chất hữu cơ trước khi nước thải đi vào các công trình xử lý sinh học phía sau. Hai công nghệ thường được cân nhắc là bể UASB và bể lọc sinh học kỵ khí AF (Anaerobic Filter).

Mỗi công nghệ có nguyên lý hoạt động, yêu cầu thiết kế, khả năng chịu tải và phạm vi ứng dụng khác nhau. Vì vậy, việc lựa chọn UASB hay AF cho module xử lý nước thải không nên chỉ dựa vào khả năng xử lý COD mà cần xem xét đồng thời lưu lượng, nồng độ ô nhiễm, diện tích lắp đặt, tính ổn định của nước thải và chi phí đầu tư.

Bài viết dưới đây phân tích và so sánh bể UASB và bể lọc sinh học AF trong module xử lý nước thải, từ đó giúp lựa chọn công nghệ phù hợp với từng loại nước thải.

be-UASB-va-be-loc-AF-trong-module-xu-ly-nuoc-thai
bể UASB và bể lọc AF trong module xử lý nước thải

Bể UASB trong hệ thống xử lý nước thải là gì?

UASB là viết tắt của Upflow Anaerobic Sludge Blanket, thường được gọi là bể xử lý kỵ khí dòng chảy ngược qua lớp bùn.

Trong bể UASB, nước thải được đưa vào từ phía dưới và chuyển động theo hướng từ dưới lên trên. Bên trong bể hình thành một lớp bùn kỵ khí có mật độ vi sinh cao. Khi nước thải tiếp xúc với lớp bùn này, các vi sinh vật kỵ khí sẽ phân hủy một phần chất hữu cơ trong nước thải.

Quá trình phân hủy kỵ khí tạo ra khí sinh học, chủ yếu gồm methane và carbon dioxide. Bể UASB thường được trang bị hệ thống thu khí và bộ phận tách ba pha để tách nước, bùn và khí.

Một ưu điểm lớn của UASB là có thể đạt tải trọng hữu cơ tương đối cao nếu được thiết kế và vận hành đúng điều kiện. Vì vậy, UASB được sử dụng phổ biến trong xử lý nước thải sản xuất thực phẩm, đồ uống, chế biến nông sản, sản xuất bia, rượu và một số ngành có hàm lượng COD, BOD cao.

Bể lọc sinh học xử lý nước thải AF là gì?

AF là viết tắt của Anaerobic Filter, hay còn gọi là bể lọc sinh học kỵ khí.

Khác với UASB, bể AF sử dụng vật liệu lọc để tạo bề mặt cho vi sinh vật kỵ khí bám dính và phát triển thành màng sinh học. Nước thải đi qua lớp vật liệu lọc và tiếp xúc với lớp màng vi sinh vật.

Vật liệu lọc có thể được làm từ nhựa, sỏi, vật liệu tổng hợp hoặc các loại giá thể có diện tích bề mặt phù hợp. Khi nước thải đi qua lớp vật liệu, các chất hữu cơ được vi sinh vật kỵ khí phân hủy.

AF có cấu tạo tương đối đơn giản và không nhất thiết phải sử dụng hệ thống tách ba pha phức tạp như UASB. Đây là một trong những lý do công nghệ AF được quan tâm khi thiết kế các module xử lý nước thải công suất nhỏ.

So sánh bể UASB và bể lọc sinh học AF

Để lựa chọn công nghệ phù hợp cho module xử lý nước thải, có thể so sánh hai công nghệ trên một số tiêu chí quan trọng.

Tiêu chí Bể UASB Bể lọc sinh học AF
Nguyên lý Vi sinh vật dạng bùn lơ lửng Vi sinh vật bám dính trên vật liệu lọc
Dòng nước Chủ yếu dòng chảy hướng lên Có thể thiết kế dòng lên hoặc dòng xuống
Giá thể Không bắt buộc Bắt buộc có vật liệu lọc
Tải trọng hữu cơ Có thể tương đối cao Thường thấp hơn UASB
Khởi động Có thể lâu Tương đối ổn định sau khi màng vi sinh hình thành
Khả năng giữ sinh khối Tốt khi tạo được lớp bùn hạt Rất tốt nhờ màng vi sinh bám dính
Cấu tạo Phức tạp hơn Đơn giản hơn
Tách khí – bùn – nước Thường cần Đơn giản hơn
Khả năng áp dụng module nhỏ Có thể nhưng cần tối ưu Phù hợp
Chi phí đầu tư Có thể cao hơn Có thể thấp hơn
Khả năng chịu biến động Phụ thuộc quá trình tạo bùn Tương đối tốt nhờ sinh khối bám dính
Bảo trì Cần kiểm soát bùn và khí Cần kiểm soát tắc nghẽn vật liệu
Ứng dụng Nước thải hữu cơ tải cao Nước thải hữu cơ tải vừa và nhỏ
Khác biệt về nguyên lý giữ sinh khối

Điểm khác biệt quan trọng nhất giữa UASB và AF nằm ở cách giữ vi sinh vật trong công trình.

UASB dựa chủ yếu vào lớp bùn kỵ khí lơ lửng, đặc biệt là bùn hạt. Để UASB hoạt động hiệu quả, cần tạo được lớp bùn có hoạt tính tốt và duy trì điều kiện thủy lực thích hợp.

Trong khi đó, AF sử dụng màng vi sinh bám dính trên vật liệu lọc. Sinh khối được giữ lại trong bể nhờ vật liệu lọc nên ít phụ thuộc vào khả năng hình thành bùn hạt.

Đối với các module xử lý nước thải có công suất nhỏ, lưu lượng không liên tục hoặc điều kiện vận hành chưa ổn định, AF có thể là lựa chọn đáng cân nhắc vì cấu tạo tương đối đơn giản và khả năng giữ sinh khối tốt.

So sánh khả năng xử lý COD và BOD

Cả UASB và AF đều có khả năng xử lý chất hữu cơ dễ phân hủy sinh học, đặc biệt là COD và BOD.

Tuy nhiên, không nên hiểu rằng sử dụng UASB hoặc AF là có thể xử lý toàn bộ COD và BOD xuống mức đạt quy chuẩn ngay tại công trình kỵ khí.

Trong một hệ thống xử lý nước thải hoàn chỉnh, bể kỵ khí thường đóng vai trò xử lý sơ bộ và giảm tải hữu cơ, sau đó nước tiếp tục được đưa qua các công trình sinh học hiếu khí, thiếu khí, lắng hoặc màng lọc tùy theo yêu cầu.

UASB thường có lợi thế khi nước thải có nồng độ chất hữu cơ cao và cần xử lý tải trọng lớn. Ngược lại, AF phù hợp hơn với các hệ thống nhỏ, trong đó mục tiêu chính là giảm một phần tải lượng hữu cơ trước khi đưa nước sang công đoạn xử lý tiếp theo.

Khả năng áp dụng cho module xử lý nước thải

Đây là yếu tố đặc biệt quan trọng khi thiết kế module xử lý nước thải.

Một module thường yêu cầu:

  • Kích thước nhỏ gọn.
  • Dễ vận chuyển và lắp đặt.
  • Cấu tạo đơn giản.
  • Ít thiết bị cơ khí.
  • Dễ vận hành.
  • Chi phí đầu tư hợp lý.
  • Có khả năng hoạt động ổn định với lưu lượng nhỏ.

Với những yêu cầu này, bể lọc sinh học AF có một số lợi thế đáng chú ý.

Do vi sinh vật được giữ lại trên vật liệu lọc, AF có thể duy trì mật độ sinh khối tương đối cao trong một thể tích bể nhỏ. Điều này phù hợp với các module xử lý nước thải sinh hoạt, nước thải nhà hàng, cơ sở sản xuất thực phẩm nhỏ, cơ sở sản xuất đồ uống hoặc những nguồn nước thải có tải lượng hữu cơ vừa phải.

UASB vẫn có thể được thiết kế dạng module, nhưng khi công suất quá nhỏ, lợi thế về tải trọng hữu cơ cao của UASB không phải lúc nào cũng đủ để bù lại độ phức tạp về thiết kế và vận hành.

UASB có phù hợp với module xử lý nước thải công suất nhỏ không?

UASB không phải là công nghệ không thể sử dụng cho hệ thống nhỏ. Vấn đề nằm ở việc có thực sự cần đến UASB hay không.

Ví dụ, với một cơ sở sản xuất có lưu lượng chỉ khoảng 1–5 m³/ngày nhưng COD đầu vào không quá cao, việc xây dựng một bể UASB hoàn chỉnh với hệ thống phân phối nước, thu khí và tách ba pha có thể khiến hệ thống trở nên phức tạp hơn cần thiết.

Trong trường hợp này, bể AF có thể được xem xét để thay thế công đoạn UASB.

Ngược lại, nếu nước thải có COD rất cao, tải lượng hữu cơ lớn và cần tận dụng quá trình kỵ khí để giảm đáng kể tải cho công đoạn hiếu khí phía sau thì UASB có thể mang lại hiệu quả kinh tế tốt hơn.

Khi nào nên lựa chọn bể AF?

Bể lọc sinh học AF có thể được ưu tiên trong những trường hợp:

Thứ nhất, hệ thống có công suất nhỏ và cần thiết kế dạng module.

Thứ hai, nước thải có hàm lượng chất hữu cơ từ thấp đến trung bình hoặc trung bình đến cao nhưng không yêu cầu tải trọng kỵ khí quá lớn.

Thứ ba, diện tích xây dựng hạn chế và cần duy trì lượng sinh khối cao trong thể tích bể nhỏ.

Thứ tư, chủ đầu tư muốn giảm số lượng thiết bị cơ khí và đơn giản hóa quá trình vận hành.

Thứ năm, hệ thống cần khả năng khởi động tương đối ổn định và hạn chế hiện tượng rửa trôi sinh khối.

Tuy nhiên, AF cũng có nhược điểm là vật liệu lọc có thể bị tắc nghẽn nếu nước thải chứa nhiều chất rắn lơ lửng, dầu mỡ hoặc cặn chưa được xử lý tốt.

Vì vậy, trước bể AF cần có công trình tiền xử lý phù hợp như song chắn rác, bể tách dầu mỡ hoặc bể điều hòa tùy theo đặc tính nước thải.

Khi nào nên lựa chọn bể UASB?

UASB phù hợp hơn khi nước thải có tải lượng hữu cơ cao, lưu lượng tương đối ổn định và chủ đầu tư muốn tận dụng ưu điểm của quá trình xử lý kỵ khí.

Một số nguồn nước thải có thể cân nhắc UASB gồm:

  • Nước thải sản xuất bia.
  • Nước thải sản xuất rượu.
  • Nước thải chế biến thực phẩm.
  • Nước thải chế biến nông sản.
  • Nước thải sản xuất tinh bột.
  • Nước thải có COD cao và dễ phân hủy sinh học.

Đối với những nguồn nước thải này, UASB có thể giúp giảm tải COD đáng kể trước khi nước đi vào bể hiếu khí.

Đặc biệt, khi quy mô hệ thống tăng lên, lợi thế của UASB về khả năng xử lý tải trọng hữu cơ cao có thể trở nên rõ ràng hơn so với việc sử dụng AF.

Có nên thay thế UASB bằng AF trong module xử lý nước thải?

Không có câu trả lời cố định cho mọi hệ thống.

Việc thay thế UASB bằng AF cần dựa trên ít nhất các thông số:

  • Lưu lượng nước thải trung bình và lớn nhất.
  • COD đầu vào.
  • BOD đầu vào.
  • TSS.
  • pH.
  • Nhiệt độ.
  • Hàm lượng dầu mỡ.
  • Khả năng phân hủy sinh học của nước thải.
  • Thời gian lưu nước.
  • Tải trọng hữu cơ.
  • Yêu cầu chất lượng nước sau xử lý.

Nếu nước thải có COD và BOD cao nhưng lưu lượng nhỏ, việc sử dụng AF có thể giúp tạo ra một module nhỏ gọn, trong đó AF đảm nhận nhiệm vụ giảm tải hữu cơ trước công đoạn hiếu khí.

Ngược lại, nếu COD đầu vào rất cao và tải lượng hữu cơ lớn, UASB thường có nhiều lợi thế hơn.

Đối với nước thải sản xuất rượu và makgeolli

Nước thải từ quá trình sản xuất rượu, đặc biệt là các cơ sở sản xuất makgeolli, có thể chứa hàm lượng chất hữu cơ tương đối cao và dễ phân hủy sinh học. Đây là nhóm nước thải có tiềm năng áp dụng xử lý kỵ khí.

Tuy nhiên, đối với cơ sở sản xuất quy mô nhỏ, lưu lượng chỉ khoảng vài m³/ngày, việc lựa chọn UASB hay AF cần được cân nhắc dựa trên tải lượng COD thực tế.

Nếu COD cao nhưng lưu lượng nhỏ, một module có cấu hình:

Điều hòa → AF → thiếu khí/hiếu khí → lắng hoặc MBR → khử trùng

có thể là phương án đáng xem xét.

Trong khi đó, với cơ sở có lưu lượng và tải lượng hữu cơ lớn hơn, có thể cân nhắc:

Điều hòa → UASB → thiếu khí → hiếu khí → lắng/MBR → khử trùng

Việc lựa chọn công nghệ cuối cùng cần dựa trên số liệu phân tích nước thải thực tế thay vì chỉ dựa vào tên ngành nghề.

Vậy UASB hay AF phù hợp hơn cho module xử lý nước thải?

Qua phân tích và so sánh bể UASB và bể lọc sinh học AF trong module xử lý nước thải, có thể thấy mỗi công nghệ có một phạm vi ứng dụng riêng.

UASB phù hợp với nước thải có tải lượng hữu cơ cao, cần xử lý kỵ khí ở tải trọng lớn và có điều kiện vận hành tương đối ổn định. Công nghệ này có tiềm năng giảm tải COD tốt nhưng yêu cầu thiết kế và vận hành cao hơn.

AF có ưu điểm về cấu tạo đơn giản, khả năng giữ sinh khối và khả năng tích hợp vào các module xử lý nước thải công suất nhỏ. Đây là phương án đáng cân nhắc khi mục tiêu là tạo một hệ thống nhỏ gọn, dễ chế tạo và giảm mức độ phức tạp của thiết bị.

Do đó, nếu thiết kế module xử lý nước thải công suất nhỏ khoảng 1–50 m³/ngày, không nên mặc định sử dụng UASB chỉ vì nước thải có COD cao. Cần tính toán tải lượng COD thực tế và đánh giá xem lợi ích của UASB có đủ lớn để bù lại chi phí, kích thước và độ phức tạp của công trình hay không.

Xu-ly-ky-khi-cho-nuoc-thai-COD-BOD-cao
Xử lý kỵ khí cho nước thải COD BOD cao

Trong nhiều trường hợp, AF có thể là giải pháp thay thế UASB hợp lý cho module xử lý nước thải quy mô nhỏ, đặc biệt khi kết hợp với bể điều hòa và các công trình xử lý sinh học phía sau.

Quan trọng nhất, lựa chọn UASB hay AF phải dựa trên đặc tính nước thải, tải lượng ô nhiễm và yêu cầu đầu ra. Một công nghệ tốt không phải là công nghệ có hiệu suất cao nhất trên lý thuyết, mà là công nghệ phù hợp nhất với quy mô, tính chất nước thải, điều kiện vận hành và chi phí đầu tư của hệ thống thực tế.

Hotline Tư Vấn Nhận Báo Giá