Đại dịch COVID-19 đã tạo ra những thay đổi đáng kể trong cách nhìn nhận và quản lý xử lý nước thải ngành y tế. Trước đây, hệ thống xử lý nước thải bệnh viện chủ yếu tập trung vào việc giảm chất hữu cơ, chất rắn lơ lửng, amoni, nitơ và các vi sinh vật gây bệnh để đáp ứng quy chuẩn xả thải. Tuy nhiên, sau đại dịch, yêu cầu đối với xử lý nước thải nước thải y tế ngày càng toàn diện hơn, không chỉ dừng lại ở việc đạt các thông số ô nhiễm thông thường mà còn hướng tới kiểm soát virus, vi khuẩn kháng thuốc, dư lượng dược phẩm và các chất ô nhiễm mới nổi.
Sự thay đổi này đang thúc đẩy các cơ sở y tế quan tâm nhiều hơn đến công nghệ xử lý sinh học kết hợp màng lọc, khử trùng nâng cao, quan trắc tự động và các giải pháp có khả năng mở rộng công suất. Đặc biệt, đối với bệnh viện, phòng khám, cơ sở xét nghiệm và khu điều trị có nguy cơ phát sinh nước thải chứa mầm bệnh, việc thiết kế hệ thống xử lý nước thải y tế cần tính đến cả yêu cầu vận hành ổn định trong điều kiện bình thường và khả năng ứng phó khi xuất hiện dịch bệnh.

Mục Lục
Thay đổi nhận thức về xử lý nước thải y tế sau đại dịch
COVID-19 đã làm nổi bật nguy cơ nước thải trở thành một nguồn phát tán các tác nhân sinh học và hóa chất khó kiểm soát. Nước thải từ bệnh viện có thể chứa vi khuẩn, virus, chất chuyển hóa của thuốc, kháng sinh và nhiều hợp chất hữu cơ khác nhau.
Một trong những vấn đề được quan tâm là sự xuất hiện của virus và vật liệu di truyền trong nước thải. Bên cạnh đó, việc sử dụng lượng lớn thuốc kháng sinh trong điều trị cũng làm gia tăng mối quan tâm về gen kháng kháng sinh (ARGs) và vi khuẩn kháng thuốc trong môi trường nước.
Do đó, xu hướng hiện nay là chuyển từ tư duy “xử lý nước thải để đạt quy chuẩn” sang tư duy “kiểm soát rủi ro toàn diện”. Hệ thống xử lý cần giảm đồng thời chất hữu cơ, chất dinh dưỡng, vi sinh vật gây bệnh và các chất ô nhiễm đặc thù của ngành y tế.
Tăng cường giám sát dịch tễ dựa trên nước thải
Một xu hướng nổi bật sau đại dịch là giám sát dịch tễ dựa trên nước thải. Thông qua việc lấy mẫu và phân tích nước thải, cơ quan quản lý có thể theo dõi sự xuất hiện hoặc gia tăng của một số tác nhân gây bệnh trong cộng đồng.
Phương pháp này mở ra hướng tiếp cận chủ động thay vì chỉ phát hiện dịch bệnh khi số người mắc bệnh đã tăng cao. Trong tương lai, việc kết hợp dữ liệu quan trắc nước thải với dữ liệu y tế có thể trở thành một công cụ hỗ trợ cảnh báo sớm dịch bệnh.
Quan tâm nhiều hơn đến virus và vi sinh vật kháng thuốc
Nước thải y tế có đặc điểm khác biệt so với nhiều loại nước thải sinh hoạt thông thường do có thể chứa vi sinh vật gây bệnh, thuốc và hóa chất sử dụng trong khám chữa bệnh.
Vì vậy, công đoạn khử trùng nước thải y tế ngày càng được chú trọng. Đối với các khu vực có nguy cơ cao như khu cách ly, khoa truyền nhiễm hoặc khu điều trị bệnh nhân mắc bệnh truyền nhiễm, giải pháp xử lý cần được thiết kế với mức độ kiểm soát vi sinh vật phù hợp với đặc điểm nguồn thải.
Xu hướng công nghệ xử lý nước thải y tế
Xu hướng công nghệ hiện nay là kết hợp nhiều công đoạn xử lý thay vì phụ thuộc vào một phương pháp đơn lẻ. Một hệ thống có thể bao gồm tiền xử lý, điều hòa, xử lý sinh học, màng lọc và khử trùng.
Trong đó, các công nghệ như MBBR, AO, AAO và MBR được quan tâm nhờ khả năng xử lý chất hữu cơ và nitơ, đồng thời phù hợp với yêu cầu xây dựng hệ thống có kích thước tương đối nhỏ gọn.
Công nghệ MBR và xử lý sinh học kết hợp màng
MBR (Membrane Bioreactor) là một trong những công nghệ đáng chú ý đối với hệ thống xử lý nước thải y tế hiện đại. Công nghệ này kết hợp quá trình xử lý sinh học với màng lọc, giúp thay thế một phần vai trò của bể lắng truyền thống và tạo ra nước sau xử lý có hàm lượng chất rắn lơ lửng thấp.
Một cấu hình thường được xem xét là AO/AAO kết hợp MBR. Trong đó, bể thiếu khí hỗ trợ quá trình khử nitrat, bể hiếu khí đảm nhiệm quá trình oxy hóa chất hữu cơ và nitrification, còn màng MBR thực hiện quá trình tách bùn và nước.
Ưu điểm quan trọng của MBR là có thể tạo ra nước sau xử lý tương đối ổn định và tiết kiệm diện tích so với một số hệ thống sinh học truyền thống. Đây là đặc điểm phù hợp với bệnh viện nằm trong khu vực đô thị, nơi diện tích dành cho xây dựng hệ thống xử lý nước thải bị hạn chế.
Tuy nhiên, MBR không nên được hiểu là công nghệ có thể thay thế hoàn toàn công đoạn khử trùng trong mọi trường hợp. Tùy mục tiêu chất lượng nước đầu ra và yêu cầu kiểm soát vi sinh vật, hệ thống vẫn có thể cần một công đoạn khử trùng phù hợp.
MBBR kết hợp AO hoặc AAO
Đối với các bệnh viện, phòng khám và cơ sở y tế có quy mô vừa và nhỏ, MBBR kết hợp AO hoặc AAO cũng là một lựa chọn đáng cân nhắc.
Giá thể MBBR tạo diện tích bám dính cho vi sinh vật, giúp tăng mật độ sinh khối trong bể phản ứng. Nhờ đó, hệ thống có thể giảm diện tích xây dựng so với một số cấu hình bùn hoạt tính truyền thống.
Cấu hình AO có thể được sử dụng khi mục tiêu chính là xử lý chất hữu cơ và nitơ thông qua quá trình nitrification – denitrification. Trong khi đó, AAO có thể được lựa chọn khi cần đồng thời quan tâm đến quá trình xử lý nitơ và photpho.
Đối với hệ thống quy mô nhỏ, việc lựa chọn MBBR hay MBR cần dựa trên lưu lượng, tải lượng ô nhiễm, diện tích, chất lượng nước đầu ra, chi phí đầu tư và khả năng vận hành thực tế.
Xu hướng khử trùng nước thải y tế
Khử trùng là một trong những công đoạn quan trọng nhất trong xử lý nước thải bệnh viện. Clo vẫn là giải pháp phổ biến nhờ chi phí tương đối thấp, dễ sử dụng và có khả năng tạo dư lượng khử trùng. Tuy nhiên, việc sử dụng clo cũng đặt ra yêu cầu kiểm soát liều lượng và thời gian tiếp xúc nhằm hạn chế hình thành các sản phẩm phụ không mong muốn.
Bên cạnh clo, các công nghệ như UV và ozone ngày càng được quan tâm.
UV sử dụng tia cực tím để bất hoạt vi sinh vật mà không tạo dư lượng hóa chất đáng kể trong nước. Công nghệ này phù hợp khi nước sau xử lý đã có độ trong tương đối tốt.
Ozone có khả năng oxy hóa mạnh, đồng thời hỗ trợ khử màu và mùi. Trong một số hệ thống có yêu cầu cao, ozone có thể được kết hợp với UV để tăng hiệu quả xử lý.
Tuy nhiên, không nên mặc định ozone hoặc UV luôn tốt hơn clo. Việc lựa chọn công nghệ khử trùng cần dựa trên chất lượng nước sau xử lý, lưu lượng, yêu cầu xả thải, chi phí đầu tư và điều kiện vận hành của từng cơ sở.
Công nghệ oxy hóa nâng cao AOPs
Một vấn đề ngày càng được quan tâm là các hợp chất dược phẩm và kháng sinh có thể khó phân hủy hoàn toàn bằng quá trình sinh học thông thường.
Đây là lý do các công nghệ oxy hóa nâng cao (Advanced Oxidation Processes – AOPs) được nghiên cứu và ứng dụng trong xử lý nước thải y tế. Một số công nghệ tiêu biểu gồm Fenton, ozone, UV/H₂O₂ và các quá trình oxy hóa kết hợp.
AOPs tạo ra các tác nhân oxy hóa mạnh giúp phá vỡ cấu trúc của nhiều hợp chất hữu cơ khó phân hủy. Tùy thiết kế, AOPs có thể được bố trí trước hoặc sau công đoạn xử lý sinh học.
Tuy nhiên, chi phí đầu tư và vận hành AOPs tương đối cao. Vì vậy, đối với bệnh viện và phòng khám quy mô nhỏ, cần đánh giá cụ thể tải lượng dược phẩm và mục tiêu chất lượng nước trước khi quyết định đầu tư.
Giải pháp wetland và xử lý nước thải sinh thái
Bên cạnh các công nghệ cơ khí và hóa lý hiện đại, wetland nhân tạo (Constructed Wetlands) cũng được nghiên cứu như một giải pháp xử lý nước thải có tính bền vững.
Wetland nhân tạo sử dụng sự kết hợp giữa thực vật, vật liệu lọc và hoạt động của hệ vi sinh vật để hỗ trợ xử lý các chất ô nhiễm trong nước.
Ưu điểm của giải pháp này là tiêu thụ năng lượng thấp và có thể tạo cảnh quan xanh. Tuy nhiên, wetland cần diện tích tương đối lớn và phải được thiết kế phù hợp với điều kiện khí hậu, tải lượng ô nhiễm cũng như yêu cầu nước đầu ra.
Do đó, công nghệ này thường phù hợp hơn với những cơ sở có đủ diện tích và không yêu cầu hệ thống quá compact.
Xu hướng phân loại nước thải ngay từ nguồn
Một xu hướng quan trọng khác là quản lý nước thải ngay tại nguồn phát sinh. Không phải tất cả các dòng nước thải trong bệnh viện đều có đặc tính giống nhau.
Nước thải từ khu vệ sinh, khu khám bệnh, phòng xét nghiệm, khu điều trị và một số khu vực đặc thù có thể có thành phần ô nhiễm khác nhau. Việc phân loại, kiểm soát và tiền xử lý các dòng nước thải có tính chất đặc biệt có thể giúp giảm tải cho hệ thống xử lý tập trung.
Đối với những dòng thải có chứa hóa chất đặc thù, hóa chất xét nghiệm hoặc các chất có khả năng gây ảnh hưởng đến vi sinh vật, việc kiểm soát ngay tại nguồn đặc biệt quan trọng.
Hệ thống xử lý nước thải y tế dạng module
Sau đại dịch, nhu cầu về các hệ thống xử lý nước thải y tế dạng module, compact cũng có xu hướng tăng. Các hệ thống module có ưu điểm là chế tạo sẵn, thời gian lắp đặt nhanh và có thể bố trí trong không gian hạn chế.
Đặc biệt với phòng khám, cơ sở y tế tư nhân và các cơ sở có công suất khoảng vài m³/ngày, việc sử dụng module composite hoặc module MBR có thể giúp đơn giản hóa quá trình xây dựng.
Một hệ thống module cũng có thể được thiết kế theo hướng mở rộng. Khi lưu lượng nước thải tăng, có thể bổ sung module hoặc nâng cấp thiết bị thay vì phải xây dựng lại toàn bộ hệ thống.
Tăng cường quan trắc và kiểm soát vận hành
Một hệ thống xử lý nước thải hiện đại không chỉ phụ thuộc vào công nghệ mà còn phụ thuộc rất lớn vào công tác vận hành.
Các thông số như pH, DO, lưu lượng, NH₄⁺, NO₃⁻, COD và một số thông số đặc trưng khác cần được kiểm soát phù hợp. Đối với hệ thống có quy mô lớn, xu hướng sử dụng cảm biến, tủ điều khiển tự động và hệ thống giám sát từ xa ngày càng rõ rệt.
Việc tự động hóa giúp người vận hành phát hiện sớm những bất thường như thiếu oxy, quá tải, biến động lưu lượng hoặc sự cố thiết bị.
Hướng tới tái sử dụng nước sau xử lý
Một xu hướng dài hạn trong ngành nước là tái sử dụng nước thải sau xử lý. Đối với một số bệnh viện lớn, nước sau xử lý có thể được xem xét để sử dụng cho những mục đích không yêu cầu chất lượng nước cấp sinh hoạt, chẳng hạn như tưới cây hoặc vệ sinh khu vực phù hợp.
Để tái sử dụng, hệ thống cần kiểm soát chặt chẽ chất lượng nước, vi sinh vật và các chất ô nhiễm liên quan. Vì vậy, MBR, UF, UV và các công nghệ xử lý nâng cao có thể đóng vai trò quan trọng trong các hệ thống hướng tới tuần hoàn và tái sử dụng nước.
Những thách thức trong xử lý nước thải y tế
Mặc dù công nghệ xử lý nước thải y tế ngày càng phát triển, vẫn còn nhiều thách thức cần giải quyết.
Thứ nhất là chi phí. Các công nghệ như MBR, AOPs, ozone và hệ thống quan trắc tự động có chi phí đầu tư và vận hành cao hơn so với các công nghệ truyền thống.
Thứ hai là vấn đề dược phẩm và kháng sinh. Quá trình xử lý sinh học thông thường không phải lúc nào cũng loại bỏ hoàn toàn các hợp chất dược phẩm khó phân hủy.
Thứ ba là nhiều cơ sở y tế quy mô nhỏ vẫn đang sử dụng hệ thống xử lý cũ, thiếu bảo trì hoặc vận hành không đúng thiết kế. Khi lưu lượng hoặc tải lượng ô nhiễm tăng, hệ thống dễ xảy ra tình trạng quá tải và chất lượng nước đầu ra không ổn định.
Thứ tư là yêu cầu nhân lực. Công nghệ càng hiện đại thì yêu cầu đối với người vận hành càng cao. Hệ thống MBR, AOPs hoặc xử lý tự động cần được kiểm tra, bảo trì và vận hành đúng quy trình để phát huy hiệu quả.
Định hướng thiết kế hệ thống xử lý nước thải y tế trong tương lai
Xu hướng thiết kế hệ thống xử lý nước thải y tế đang chuyển dần từ những hệ thống đơn giản sang cấu hình tích hợp nhiều công đoạn.
Một cấu hình tham khảo có thể bao gồm:
Thu gom → điều hòa → thiếu khí → hiếu khí MBBR/MBR → màng MBR → khử trùng → xả thải hoặc tái sử dụng.
Đối với những nguồn thải có yêu cầu xử lý đặc biệt, có thể bổ sung các công đoạn như lọc, than hoạt tính, ozone hoặc AOPs.
Tuy nhiên, không nên áp dụng một công nghệ cố định cho tất cả bệnh viện và phòng khám. Công nghệ cần được lựa chọn dựa trên lưu lượng, tải lượng ô nhiễm, đặc điểm nguồn thải, diện tích xây dựng, yêu cầu nước đầu ra và ngân sách đầu tư.
Xu hướng xử lý nước thải ngành y tế sau đại dịch
Có thể thấy những thay đổi lớn trong xu hướng xử lý nước thải ngành y tế sau đại dịch đang tập trung vào bốn hướng chính.
Từ xử lý truyền thống chuyển sang công nghệ kết hợp, trong đó xử lý sinh học được kết hợp với màng lọc, khử trùng và các công nghệ xử lý nâng cao khi cần thiết.
Từ mục tiêu đơn thuần là đạt quy chuẩn xả thải chuyển sang kiểm soát rộng hơn đối với virus, vi khuẩn kháng thuốc, dư lượng dược phẩm và các chất ô nhiễm mới nổi.
Từ mô hình vận hành thụ động chuyển sang quan trắc chủ động, tự động hóa và sẵn sàng ứng phó với các tình huống dịch bệnh.
Cuối cùng, ngành xử lý nước đang hướng tới những hệ thống compact, tiết kiệm năng lượng, dễ nâng cấp và có khả năng tái sử dụng nước.

Trong bối cảnh yêu cầu bảo vệ môi trường ngày càng cao, đầu tư một hệ thống xử lý nước thải y tế phù hợp ngay từ giai đoạn thiết kế sẽ giúp cơ sở y tế giảm rủi ro về môi trường, nâng cao tính ổn định khi vận hành và thuận lợi hơn trong việc nâng cấp khi quy mô hoạt động thay đổi. Đối với các bệnh viện, phòng khám và cơ sở y tế nhỏ, việc lựa chọn công nghệ cần đặc biệt chú trọng đến tính đơn giản, ổn định, dễ bảo trì và phù hợp với năng lực vận hành thực tế thay vì chỉ chạy theo những công nghệ có mức đầu tư cao.