Xử lý nước thải sản xuất nhựa và bao bì là một trong những bài toán xử lý nước thải công nghiệp có tính đặc thù cao. Nước thải phát sinh từ quá trình sản xuất nhựa, bao bì nhựa, ép nhựa, thổi màng, in bao bì, rửa thiết bị hoặc tái chế nhựa có thể chứa hàm lượng chất rắn lơ lửng, dầu mỡ, chất hữu cơ, phụ gia, chất hoạt động bề mặt và các hạt nhựa nhỏ.
Đặc biệt, một số loại nước thải ngành nhựa có tỷ lệ BOD5/COD thấp, cho thấy khả năng phân hủy sinh học không cao. Nếu đưa trực tiếp vào công trình sinh học mà không có bước tiền xử lý phù hợp, vi sinh vật có thể bị quá tải hoặc bị ức chế, làm giảm hiệu quả xử lý.
Vì vậy, hệ thống xử lý nước thải sản xuất nhựa và bao bì thường cần kết hợp nhiều công đoạn như song chắn rác, điều hòa, điều chỉnh pH, keo tụ tạo bông, tuyển nổi hoặc lắng hóa lý và xử lý sinh học. Với những loại nước thải có COD cao hoặc chứa nhiều hợp chất khó phân hủy, có thể cần bổ sung các công nghệ oxy hóa nâng cao trước công đoạn sinh học.

Đặc tính xử lý nước thải sản xuất nhựa và bao bì
Thành phần nước thải ngành nhựa thay đổi khá lớn tùy thuộc vào loại hình sản xuất. Nhà máy sản xuất bao bì mềm, bao bì nhựa, ép nhựa, in bao bì hay tái chế nhựa sẽ có đặc tính nước thải khác nhau.
Một số thông số thường gặp có thể tham khảo như sau:
| Thông số | Giá trị thường gặp | Đặc điểm |
| COD | 650 – 3.200 mg/L | Có thể cao hơn tùy công đoạn |
| BOD5 | 75 – 500 mg/L | Thường thấp hơn đáng kể so với COD |
| TSS | 300 – 3.000 mg/L | Có thể chứa vụn nhựa, cặn và chất rắn |
| Dầu mỡ | 3 – 50 mg/L | Phát sinh từ máy móc, khuôn và dầu bôi trơn |
| pH | 5,5 – 9 | Có thể biến động theo từng công đoạn |
| Tổng N, Tổng P | Thấp đến trung bình | Thường không cao như nước thải thực phẩm |
| Chất hoạt động bề mặt | Có thể xuất hiện | Phát sinh từ chất tẩy rửa và phụ gia |
| Vi hạt nhựa | Có thể xuất hiện | Khó loại bỏ hoàn toàn nếu không có bước lọc phù hợp |
Các giá trị trên chỉ mang tính chất tham khảo. Khi thiết kế hệ thống xử lý nước thải, cần lấy mẫu và phân tích thực tế để xác định tải lượng ô nhiễm cũng như lựa chọn công nghệ phù hợp.
Nguồn phát sinh nước thải
Nước thải trong nhà máy sản xuất nhựa và bao bì không nhất thiết phát sinh trực tiếp từ dây chuyền sản xuất. Một số công đoạn có lượng nước sử dụng rất thấp, trong khi nước thải chủ yếu phát sinh từ hoạt động vệ sinh, rửa thiết bị hoặc tái chế.
Các nguồn phát sinh phổ biến gồm:
- Nước rửa máy móc, thiết bị và khuôn ép.
- Nước vệ sinh nhà xưởng.
- Nước rửa nguyên liệu hoặc sản phẩm.
- Nước từ công đoạn tái chế nhựa.
- Nước làm mát có phát sinh xả đáy hoặc vệ sinh hệ thống.
- Nước vệ sinh bồn chứa, đường ống và thiết bị.
- Nước thải từ công đoạn in, phủ hoặc sử dụng phụ gia.
- Nước thải sinh hoạt của công nhân nếu được thu gom chung vào hệ thống.
Trong đó, nước thải từ quá trình tái chế nhựa thường có tải lượng TSS và COD cao hơn do chứa bụi, cặn, chất bẩn bám trên nguyên liệu và các hạt nhựa nhỏ.
Những vấn đề cần xử lý nước thải sản xuất bao bì và nhựa
COD cao và khó phân hủy
Một trong những vấn đề đáng chú ý nhất của nước thải sản xuất nhựa là COD có thể cao nhưng BOD5 tương đối thấp. Điều này dẫn đến tỷ lệ BOD5/COD thấp, cho thấy một phần chất hữu cơ trong nước thải khó bị phân hủy sinh học.
Nếu sử dụng công nghệ sinh học đơn thuần, hiệu quả xử lý COD có thể không ổn định. Trong trường hợp này, cần xem xét công đoạn hóa lý hoặc oxy hóa nâng cao để giảm tải và tăng khả năng phân hủy sinh học trước khi đưa nước vào bể sinh học.
Hàm lượng TSS và vụn nhựa
Vụn nhựa, cặn nguyên liệu, bụi và chất rắn có thể đi vào dòng nước thải trong quá trình vệ sinh nhà xưởng hoặc tái chế nhựa.
Nếu không được loại bỏ sớm, các chất rắn này có thể gây tắc nghẽn đường ống, làm tăng lượng bùn và ảnh hưởng đến thiết bị bơm, máy thổi khí cũng như công trình sinh học.
Do đó, song chắn rác, lưới lọc tinh hoặc thiết bị tách rác phù hợp cần được bố trí ngay từ đầu hệ thống.
Dầu mỡ và dầu bôi trơn
Dầu mỡ có thể phát sinh từ máy ép nhựa, máy móc, khuôn và quá trình bảo trì thiết bị. Dầu mỡ đi vào bể sinh học với hàm lượng cao có thể bám lên bề mặt giá thể, làm giảm khả năng tiếp xúc giữa vi sinh vật và nước thải.
Vì vậy, cần kiểm soát dầu mỡ ngay từ đầu bằng bể tách dầu, tuyển nổi hoặc công đoạn hóa lý tùy theo mức độ ô nhiễm.
Chất hoạt động bề mặt và phụ gia
Nước thải vệ sinh thiết bị có thể chứa chất tẩy rửa, chất hoạt động bề mặt, phụ gia và một số hợp chất hữu cơ khác. Một số thành phần có khả năng gây ức chế vi sinh nếu nồng độ cao.
Đây là lý do cần có bể điều hòa để ổn định nồng độ trước khi đưa nước vào công trình sinh học.
Quy trình xử lý nước thải sản xuất nhựa và bao bì
Một sơ đồ công nghệ tham khảo có thể được thiết kế như sau:
Nước thải → song chắn rác/lưới lọc → bể tách dầu hoặc tuyển nổi → bể điều hòa → điều chỉnh pH → keo tụ tạo bông → lắng hóa lý hoặc DAF → bể sinh học MBBR/AO → bể lắng → lọc hoàn thiện → khử trùng → nguồn tiếp nhận.
Tùy vào đặc tính nước thải, có thể bổ sung công đoạn Fenton, ozone hoặc các phương pháp oxy hóa nâng cao khác.
Công đoạn tiền xử lý
Tiền xử lý đóng vai trò quan trọng trong hệ thống xử lý nước thải ngành nhựa.
Đầu tiên, nước thải được đưa qua song chắn rác hoặc lưới lọc để loại bỏ các mảnh nhựa, rác lớn và chất rắn có kích thước lớn.
Sau đó, nước có thể đi qua bể tách dầu mỡ hoặc thiết bị tuyển nổi DAF nếu hàm lượng dầu, mỡ và chất rắn lơ lửng cao.
Tiếp theo là bể điều hòa. Công trình này giúp ổn định lưu lượng, nồng độ ô nhiễm và pH trước khi đưa nước sang công đoạn xử lý hóa lý và sinh học.
Xử lý hóa lý
Keo tụ – tạo bông là công đoạn thường được sử dụng để loại bỏ TSS, một phần COD, màu và các chất keo khó lắng.
Hóa chất thường được sử dụng gồm PAC, polymer hoặc các loại hóa chất keo tụ phù hợp với đặc tính nước thải thực tế.
Trong trường hợp COD khó phân hủy ở mức cao, có thể xem xét bổ sung Fenton, ozone hoặc một phương pháp oxy hóa nâng cao khác.
Tuy nhiên, không nên mặc định sử dụng Fenton hoặc ozone cho mọi hệ thống. Việc lựa chọn công nghệ cần dựa trên kết quả phân tích nước thải, khả năng phân hủy sinh học và yêu cầu chất lượng nước sau xử lý.
Xử lý sinh học
Sau công đoạn hóa lý, nước thải được đưa sang hệ thống sinh học để xử lý phần chất hữu cơ còn lại.
MBBR là một công nghệ phù hợp với nhiều hệ thống xử lý nước thải sản xuất nhựa và bao bì nhờ khả năng chịu tải tương đối tốt và tiết kiệm diện tích.
Trong bể MBBR, giá thể được duy trì trong trạng thái chuyển động nhờ hệ thống phân phối khí. Vi sinh vật bám trên bề mặt giá thể và thực hiện quá trình phân hủy các chất hữu cơ.
Tùy theo yêu cầu xử lý nitơ, có thể sử dụng cấu hình AO hoặc AAO kết hợp với MBBR.
Đối với những hệ thống có lưu lượng nhỏ, việc thiết kế bể sinh học dạng module cũng có thể giúp tiết kiệm diện tích và thuận tiện cho quá trình lắp đặt, bảo trì.
Xử lý hoàn thiện
Sau công đoạn sinh học, nước thường được đưa qua bể lắng để tách bùn sinh học. Tùy yêu cầu đầu ra, có thể bổ sung lọc áp lực, lọc tinh hoặc màng lọc.
Nếu yêu cầu chất lượng nước cao hoặc có nhu cầu tái sử dụng nước, có thể xem xét công nghệ MBR thay cho bể lắng truyền thống. MBR kết hợp xử lý sinh học với màng lọc, giúp giảm đáng kể hàm lượng chất rắn lơ lửng trong nước sau xử lý.
Cuối cùng, nước được khử trùng bằng chlorine, UV hoặc công nghệ phù hợp trước khi xả ra nguồn tiếp nhận.
Lựa chọn công nghệ theo yêu cầu xử lý nước thải
Không có một công nghệ duy nhất phù hợp cho tất cả nhà máy sản xuất nhựa và bao bì. Việc lựa chọn cần căn cứ vào loại hình sản xuất, lưu lượng, tải lượng ô nhiễm và quy chuẩn áp dụng cho dự án.
Đối với nước thải có COD và TSS ở mức vừa phải, có khả năng phân hủy sinh học tương đối tốt, quy trình hóa lý kết hợp MBBR hoặc AO có thể là phương án phù hợp.
Đối với nước thải có nhiều dầu mỡ và chất rắn, cần ưu tiên tiền xử lý bằng tách dầu, tuyển nổi và keo tụ trước khi xử lý sinh học.
Đối với nước thải có COD rất cao hoặc chứa nhiều chất khó phân hủy, cần đánh giá khả năng bổ sung Fenton, ozone hoặc công nghệ oxy hóa phù hợp.
Đối với trường hợp yêu cầu nước sau xử lý cao hoặc có nhu cầu tái sử dụng, có thể kết hợp MBR, lọc tinh, than hoạt tính hoặc các công nghệ xử lý bậc cao khác.
Lưu ý khi thiết kế và vận hành hệ thống xử lý nước thải
Một hệ thống xử lý nước thải sản xuất nhựa muốn hoạt động ổn định cần chú trọng ngay từ khâu khảo sát và thiết kế.
Trước tiên cần xác định chính xác nguồn phát sinh nước thải và lưu lượng thực tế. Không nên chỉ lấy công suất thiết kế của nhà máy để suy ra lưu lượng nước thải.
Tiếp theo cần lấy mẫu đại diện và phân tích các thông số như pH, COD, BOD5, TSS, dầu mỡ, tổng nitơ, tổng photpho và các thông số đặc trưng khác nếu có.
Tỷ lệ BOD5/COD cũng cần được quan tâm vì đây là một chỉ tiêu quan trọng để đánh giá khả năng xử lý sinh học của nước thải.
Trong quá trình vận hành, cần thường xuyên kiểm tra pH, DO, tải lượng hữu cơ, tình trạng bùn và hiệu suất xử lý. Hệ thống phân phối khí, bơm, máy thổi khí, giá thể MBBR và thiết bị tuyển nổi cũng cần được bảo trì định kỳ.
Bùn hóa lý và bùn sinh học phải được thu gom, lưu giữ và xử lý theo đúng quy định. Đặc biệt, bùn từ nước thải sản xuất có thể chứa các thành phần khó phân hủy nên không nên xử lý giống hoàn toàn với bùn sinh hoạt.

Lắp đặt hệ thống xử lý nước thải sản xuất nhựa và bao bì
Xử lý nước thải sản xuất nhựa và bao bì cần được thiết kế dựa trên đặc tính thực tế của từng dây chuyền sản xuất. Những vấn đề thường gặp gồm COD cao, tỷ lệ BOD5/COD thấp, TSS và vụn nhựa, dầu mỡ, chất hoạt động bề mặt, phụ gia và các hợp chất có khả năng gây ức chế vi sinh.
Một quy trình thường được xem xét là tiền xử lý rác và chất rắn → tách dầu/tuyển nổi → điều hòa → keo tụ tạo bông → lắng hóa lý → MBBR/AO → lắng → lọc → khử trùng.
Đối với nước thải có tính chất phức tạp, có thể bổ sung Fenton, ozone, than hoạt tính, MBR hoặc các công nghệ xử lý nâng cao khác.
Quan trọng nhất là không nên lựa chọn công nghệ chỉ dựa trên công suất m³/ngày. Cần đánh giá đồng thời lưu lượng, tải lượng COD, BOD5, TSS, dầu mỡ, tỷ lệ BOD5/COD, pH và các thành phần đặc thù của từng loại nhựa, bao bì hoặc công đoạn tái chế.
Nếu bạn đang cần thiết kế hệ thống xử lý nước thải cho nhà máy sản xuất nhựa, bao bì hoặc tái chế nhựa, có thể xác định trước công đoạn phát sinh nước thải, công suất m³/ngày và các kết quả phân tích COD, BOD5, TSS, dầu mỡ. Từ các thông số này có thể lựa chọn sơ đồ công nghệ, tính toán thể tích từng bể, máy thổi khí, bơm, lượng hóa chất và chi phí đầu tư phù hợp với thực tế.